NK Radomlje vs NK Domzale
Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 1-0 NK Domzale tại 1. SNL, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 7, hòa 2, NK Domzale thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 3
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- LWLDL NK Radomlje
- DLLWL NK Domzale
- 17' A. Mulalic
- 19' U. Korun
- 36' R. Lampreht
- 40' N. Kukovec
- HT0-0
- 46' ▲ D. Šturm ▼ L. Dovžan Karahodžić
- 46' ▲ N. Hodžić ▼ E. Krupić
- 55' ▲ N. Gajzler ▼ M. Malenšek
- 65' ▲ F. Junčaj ▼ N. Perc
- 70' ▲ L. Baruca ▼ T. Tolić
- 76' N. Kukovec 1-0
- 77' ▲ H. Kujabi ▼ N. Kukovec
- 79' ▲ G. Černe ▼ D. Offenbacher
- 86' ▲ A. Pogačar ▼ M. Mamić
- 86' ▲ A. Vucenovic ▼ S. Davidović
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Velić
- 88U. Korun
- 62G. Dobrovoljc
- 22M. Mamić ▼ 86'
- 23N. Vukasović
- 6O. Gnjatić
- 17R. Štorman
- 14M. Barnabas
- 20S. Davidović ▼ 86'
- 9N. Kukovec ▼ 77'
- 44M. Malenšek ▼ 55'
Dự bị 12
- 8N. Gajzler ▲ 55'
- 31H. Kujabi ▲ 77'
- 10A. Pogačar ▲ 86'
- 19A. Vucenovic ▲ 86'
- 4T. Gorenc Stankovič
- 5N. Voglar
- 11N. Bilić
- 12J. Kobal
- 33R. Ljutić
- 41M. Cukon
- 42V. Koderman
- 77Ž. Žaler
- 84A. Mulalić
- 5R. Lampreht
- 20A. Nwankwo
- 19N. Milić
- 8D. Offenbacher ▼ 79'
- 80T. Tolić ▼ 70'
- 66L. Kambič
- 23E. Krupić ▼ 46'
- 11M. Krstovski
- 28N. Perc ▼ 65'
- 15L. Dovžan Karahodžić ▼ 46'
Dự bị 12
- 7D. Šturm ▲ 46'
- 17N. Hodžić ▲ 46'
- 72F. Junčaj ▲ 65'
- 97L. Baruca ▲ 70'
- 32G. Černe ▲ 79'
- 25R. Vodišek
- 34A. Zabukovnik
- 38D. Malov
- 41V. Štefanec
- 86R. Prodanović
- 90T. Gobec
- 94M. Makadji
Thống kê
11
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu53
65Ghi được74
82Thủng lưới94
1.38Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn36
32Hiệp hai34