NK Radomlje
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Domzale

NK Radomlje vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 2-0 NK Domzale tại 1. SNL, 1 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 7, hòa 2, NK Domzale thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 3
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
LWLDL NK Radomlje
DLLWL NK Domzale
  1. 4' M. Malensek · D. Vokic 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' M. Malensek · M. Mamic 2-0
  4. 62' N. Jojic D. Vokic
  5. 66' N. Buric P. Klancir
  6. 66' F. Faye N. Perc
  7. 75' E. Krupic G. Kranjcic
  8. 75' M. Serbec H. Vuckic
  9. 76' F. Faye
  10. 81' S. Krapukhin N. Kukovec
  11. 81' V. Ugwaegbunam J. Martincic
  12. 83' F. Faye
  13. 83' F. Faye
  14. 88' H. Durakovic A. Pogacar
  15. 88' J. Jelen M. Malensek
  16. 90'+2 N. Jojic
  17. FT2-0

Đội hình

NK Radomlje HLV: Jugoslav Trenchovski
  1. 1S. Pridgar
  2. 5E. Klampfer
  3. 10A. Pogacar ▼ 88'
  4. 12M. Mamic
  5. 23N. Vukasovic
  6. 27I. Calusic
  7. 6O. Gnjatic
  8. 72D. Vokic ▼ 62'
  9. 9N. Kukovec ▼ 81'
  10. 11J. Martincic ▼ 81'
  11. 44M. Malensek ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 19J. Kobal
  2. 7S. Zukic
  3. 4B. Anzelj
  4. 47A. Vodopivec
  5. 13H. Durakovic ▲ 88'
  6. 33R. Ljutic
  7. 80J. Jelen ▲ 88'
  8. 20L. Kusic
  9. 22N. Jojic ▲ 62'
  10. 31H. Kujabi
  11. 98S. Krapukhin ▲ 81'
  12. 29V. Ugwaegbunam ▲ 81'
NK Domzale HLV: Erik Merdanovic
  1. 25R. Vodisek
  2. 5R. Lampreht
  3. 19N. Milic
  4. 66L. Kambic
  5. 85P. Klancir ▼ 66'
  6. 2R. Hrvatin
  7. 36G. Kranjcic ▼ 75'
  8. 55M. Lorber
  9. 10H. Vuckic ▼ 75'
  10. 11L. Mlakar
  11. 28N. Perc ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 22B. Maticic
  2. 4N. Vujcic
  3. 38D. Malov
  4. 39L. Bohinc
  5. 97L. Baruca
  6. 18L. Ivancic
  7. 23E. Krupic ▲ 75'
  8. 7D. Lazarevic
  9. 29N. Buric ▲ 66'
  10. 33M. Strajnar
  11. 35M. Serbec ▲ 75'
  12. 32F. Faye ▲ 66'

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu22
56Ghi được22
76Thủng lưới43
1.4Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới3
32Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu