ŠK Slovan Bratislava vs Zemplín Michalovce
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 1-2 Zemplín Michalovce tại Super Liga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 6, hòa 2, Zemplín Michalovce thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 6
- Phong độ
- LWLLD ŠK Slovan Bratislava
- WWWWL Zemplín Michalovce
- 6' 0-1 P. Danek · E. Mashike
- 7' D. Ignatenko
- 15' D. Matsuoka 1-1
- 42' E. Mashike
- HT1-1
- 55' 1-2 L. Lemishko · P. Danek
- 64' ▲ T. Barseghyan ▼ R. Cerepkai
- 64' ▲ A. Sporar ▼ S. Camara
- 65' ▲ A. Yirajang ▼ N. Marcelli
- 66' ▲ K. Brosnan ▼ E. Mashike
- 67' ▲ V. Theofanopoulos ▼ L. Lemishko
- 69' B. Cottrell
- 75' ▲ R. Ibrahim ▼ A. Gajdos
- 75' ▲ A. Zubairu ▼ B. Cottrell
- 79' ▲ C. Blackman ▼ D. Matsuoka
- 82' ▲ R. Korba ▼ P. Danek
- 90'+2 A. Zubairu
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Popovic
- 20A. Mustafic
- 12K. Bajric
- 6K. Wimmer
- 2S. Kozlovsky
- 77D. Ignatenko
- 21S. Camara ▼ 64'
- 88D. Matsuoka ▼ 79'
- 8A. Gajdos ▼ 75'
- 10N. Marcelli ▼ 65'
- 13R. Cerepkai ▼ 64'
Dự bị 9
- 71D. Takac
- 28C. Blackman ▲ 79'
- 11T. Barseghyan ▲ 64'
- 5R. Ibrahim ▲ 75'
- 99A. Sporar ▲ 64'
- 30A. Griger
- 29A. Maros
- 14A. Yirajang ▲ 65'
- 19M. Kianga
- 16A. Jakubech
- 25L. Pauschek
- 26T. Dzotsenidze
- 5P. Volanakis
- 12F. Bahi
- 20L. Lemishko ▼ 67'
- 80B. Cottrell ▼ 75'
- 8T. Pilling
- 3M. Koscelnik
- 22P. Danek ▼ 82'
- 99E. Mashike ▼ 66'
Dự bị 9
- 69M. Dula
- 77Park Tae-rang
- 7K. Brosnan ▲ 66'
- 42O. Kalemi
- 4A. Zubairu ▲ 75'
- 70R. Korba ▲ 82'
- 9T. Walczak
- 18V. Theofanopoulos ▲ 67'
- 47N. Cervantes
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 3 | +20 | 19 | |
| 2 | 8 | 19 - 8 | +11 | 17 | |
| 3 | 8 | 21 - 16 | +5 | 17 | |
| 4 | 7 | 18 - 8 | +10 | 13 | |
| 5 | 8 | 12 - 16 | -4 | 11 | |
| 6 | 8 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 7 | 7 | 19 - 18 | +1 | 9 | |
| 8 | 8 | 11 - 18 | -7 | 8 | |
| 9 | 8 | 9 - 20 | -11 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 12 | -5 | 5 | |
| 11 | 8 | 8 - 16 | -8 | 5 | |
| 12 | 7 | 9 - 18 | -9 | 5 |
Nike liga (Championship Group) Nike liga (Relegation Group)
So sánh
17Trận đấu13
41Ghi được15
20Thủng lưới15
2.41Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn5
19Hiệp hai7