ŠK Slovan Bratislava vs Zemplín Michalovce
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 3-2 Zemplín Michalovce tại Super Liga, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 6, hòa 2, Zemplín Michalovce thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Štadión Tehelné pole, Bratislava
- Phong độ
- LWLLD ŠK Slovan Bratislava
- WWWWL Zemplín Michalovce
- HT0-0
- 46' ▲ C. Blackman ▼ A. Mustafic
- 53' 0-1 H. Ahl · K. Brosnan
- 59' ▲ A. Gajdos ▼ A. Yirajang
- 59' ▲ R. Mak ▼ K. Ofori
- 62' Matej Čurma
- 66' ▲ F. Bahi ▼ S. Ramos
- 68' G. Kashia · C. Blackman 1-1
- 72' ▲ M. Tolic ▼ R. Ibrahim
- 84' Artur Gajdoš
- 85' 1-2 G. Paulauskas · F. Bahi
- 86' ▲ D. Ignatenko ▼ K. Savvidis
- 87' Nino Marcelli
- 90'+6 Marko Tolić
- 90'+2 Kai Brosnan
- 90'+2 ▲ L. Lemishko ▼ K. Brosnan
- 90' M. Tolic · C. Blackman 2-2
- 90' M. Tolic · N. Marcelli 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 71D. Takac 6.5
- 20A. Mustafic ▼ 46' 6.6
- 12K. Bajric 7.2
- 4G. Kashia ⚽ 7.9
- 6K. Wimmer 7.2
- 88K. Savvidis ▼ 86' 7.2
- 5R. Ibrahim ▼ 72' 7.2
- 97K. Ofori ▼ 59' 6.6
- 7V. j. Weiss 7.6
- 14A. Yirajang ▼ 59' 6.2
- 18N. Marcelli ⇢ 6.7
Dự bị 9
- 31M. Trnovsky
- 3P. Pokorny
- 8A. Gajdos ▲ 59' 6.3
- 10M. Tolic ⚽2 ▲ 72' 8.3
- 21R. Mak ▲ 59' 6.3
- 26F. Lichy
- 28C. Blackman ▲ 46' 7.2
- 57S. Cruz
- 77D. Ignatenko ▲ 86' 6.3
- 1P. Lukac 5.9
- 27M. Curma 5.7
- 66M. Bednar 6.2
- 26T. Dzotsenidze 6.9
- 25L. Pauschek 6.0
- 4A. Zubairu 6.7
- 40H. Ahl ⚽ 7.7
- 21S. Ramos ▼ 66' 7.2
- 8Y. Shimamura 5.9
- 7K. Brosnan ⇢ ▼ 90' 7.0
- 9G. Paulauskas ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 16A. Jakubech
- 11J. Lopez
- 12F. Bahi ▲ 66' 6.3
- 13K. Madu
- 14K. Taylor-Hart
- 20L. Lemishko ▲ 90'
- 51S. Danko
- 61M. Begala
- 77Park Tae-rang
Thống kê
03⚑5
⚑311
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm14
6Trúng đích3
7Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
5Phạt góc3
1Việt vị0
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
636Chuyền bóng309
556Chuyền chính xác229
87%Chính xác chuyền74%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
52Trận đấu45
98Ghi được83
64Thủng lưới66
1.88Bàn thắng mỗi trận1.84
14Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn27
52Hiệp hai49