ŠK Slovan Bratislava
5 : 1
FT · Hiệp một 4:1
·
Zemplín Michalovce

ŠK Slovan Bratislava vs Zemplín Michalovce

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 5-1 Zemplín Michalovce tại Super Liga, 1 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 6, hòa 2, Zemplín Michalovce thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 4
Sân vận động
Štadión Tehelné pole, Bratislava
Phong độ
WLLDW ŠK Slovan Bratislava
WWWWL Zemplín Michalovce
  1. 3' N. Marcelli 1-0
  2. 8' 1-1 G. van Kessel
  3. 13' Matúš Marcin
  4. 16' A. Čavrić 2-1
  5. 23' N. Marcelli 3-1
  6. 31' S. Marjanovićphản lưới 4-1
  7. HT4-1
  8. 69' A. Zubairu Y. Shimamura
  9. 69' Papu Mendes S. Marjanović
  10. 69' D. Pavúk M. Marcin
  11. 70' F. Lichý K. Savvidīs
  12. 70' J. Zmrhal D. Strelec
  13. 75' M. Vojtko C. Blackman
  14. 76' L. Jánošík G. van Kessel
  15. 76' C. Steinhübel S. Danko
  16. 80' A. Čavrić · N. Marcelli 5-1
  17. 82' T. Barseghyan A. Čavrić
  18. 82' S. Zuberu N. Marcelli
  19. FT5-1

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Weiss
  1. 82M. Borjan 6.6
  2. 28C. Blackman ▼ 75' 7.2
  3. 4G. Kashia 7.3
  4. 6K. Wimmer 7.7
  5. 36Lucas Lovat 7.6
  6. 24M. Tolić 7.9
  7. 88K. Savvidīs ▼ 70' 7.0
  8. 20J. Kankava 7.3
  9. 13D. Strelec ▼ 70' 6.5
  10. 77A. Čavrić ⚽2 ▼ 82' 8.9
  11. 18N. Marcelli ⚽2 ▼ 82' 8.7

Dự bị 9

  1. 26F. Lichý ▲ 70' 6.5
  2. 8J. Zmrhal ▲ 70' 6.7
  3. 27M. Vojtko ▲ 75' 6.3
  4. 11T. Barseghyan ▲ 82' 6.6
  5. 23S. Zuberu ▲ 82' 6.9
  6. 15M. Abubakari
  7. 5R. Križan
  8. 12K. Bajrič
  9. 31M. Trnovský
Zemplín Michalovce Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Struhár
  1. 1B. Száraz 5.3
  2. 2L. Šimko 6.2
  3. 15S. Marjanović ▼ 69' 6.3
  4. 18M. Jeřábek 6.3
  5. 5P. Volanakis 6.3
  6. 12F. Bahi 6.0
  7. 51S. Danko ▼ 76' 6.9
  8. 91R. Karasyuk 6.9
  9. 8Y. Shimamura ▼ 69' 6.6
  10. 9M. Marcin ▼ 69' 6.3
  11. 93G. van Kessel ▼ 76' 7.5

Dự bị 9

  1. 4A. Zubairu ▲ 69' 6.3
  2. 70Papu Mendes ▲ 69' 6.5
  3. 7D. Pavúk ▲ 69' 6.6
  4. 20L. Jánošík ▲ 76' 6.6
  5. 27C. Steinhübel ▲ 76' 6.9
  6. 23M. Ružinský
  7. 17F. Vaško
  8. 21D. Magda
  9. 66M. Bednár

Thống kê

003
310
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm9
5Trúng đích4
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
714Chuyền bóng355
641Chuyền chính xác298
90%Chính xác chuyền84%
2.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

61Trận đấu53
129Ghi được57
69Thủng lưới68
2.11Bàn thắng mỗi trận1.08
22Giữ sạch lưới19
42Trên 2.5 bàn24
71Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu