Zemplín Michalovce
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
ŠK Slovan Bratislava

Zemplín Michalovce vs ŠK Slovan Bratislava

Tỷ số chung cuộc: Zemplín Michalovce 0-2 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zemplín Michalovce thắng 2, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 15
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Zemplín, Michalovce
Phong độ
WWWWL Zemplín Michalovce
WLLDW ŠK Slovan Bratislava
  1. 25' D. Magda F. Bahi
  2. 27' Jaromír Zmrhal
  3. 40' 0-1 D. Strelec · J. Zmrhal
  4. 43' 0-2 J. Kucka · T. Barseghyan
  5. HT0-2
  6. 53' G. van Kessel M. Marcin
  7. 54' Filip Vaško
  8. 66' C. Blackman D. Strelec
  9. 76' M. Bednár L. Jánošík
  10. 76' R. Karasyuk Y. Shimamura
  11. 76' D. Pavúk I. Adekunle
  12. 78' M. Vojtko L. Pauschek
  13. 78' S. Zuberu J. Zmrhal
  14. 90'+2 U. Agbo J. Kucka
  15. 90'+2 M. Abubakari A. Čavrić
  16. FT0-2

Đội hình

Zemplín Michalovce Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Struhár
  1. 77Ž. Frelih
  2. 2L. Šimko
  3. 18M. Jeřábek
  4. 5P. Volanakis
  5. 12F. Bahi ▼ 25'
  6. 20L. Jánošík ▼ 76'
  7. 17F. Vaško
  8. 11I. Adekunle ▼ 76'
  9. 51S. Danko
  10. 9M. Marcin ▼ 53'
  11. 8Y. Shimamura ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 21D. Magda ▲ 25'
  2. 93G. van Kessel ▲ 53'
  3. 66M. Bednár ▲ 76'
  4. 91R. Karasyuk ▲ 76'
  5. 7D. Pavúk ▲ 76'
  6. 15S. Marjanović
  7. 4A. Zubairu
  8. 55A. Musák
  9. 23M. Ružinský
ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Weiss
  1. 31M. Trnovský
  2. 25L. Pauschek ▼ 78'
  3. 12K. Bajrič
  4. 4G. Kashia
  5. 8J. Zmrhal ▼ 78'
  6. 20J. Kankava
  7. 33J. Kucka ▼ 90'
  8. 11T. Barseghyan
  9. 88K. Savvidīs
  10. 13D. Strelec ▼ 66'
  11. 77A. Čavrić ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 28C. Blackman ▲ 66'
  2. 27M. Vojtko ▲ 78'
  3. 23S. Zuberu ▲ 78'
  4. 3U. Agbo ▲ 90'
  5. 15M. Abubakari ▲ 90'
  6. 36Lucas Lovat
  7. 6K. Wimmer
  8. 35A. Hrdina
  9. 17R. Božík

Thống kê

014
710
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm12
6Trúng đích7
3Chệch đích4
2Bị chặn1
4Phạt góc7
16Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

53Trận đấu61
57Ghi được129
68Thủng lưới69
1.08Bàn thắng mỗi trận2.11
19Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn42
33Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu