Zemplín Michalovce
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ŠK Slovan Bratislava

Zemplín Michalovce vs ŠK Slovan Bratislava

Tỷ số chung cuộc: Zemplín Michalovce 1-1 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zemplín Michalovce thắng 2, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 5
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Zemplín, Michalovce
Phong độ
WWWWL Zemplín Michalovce
WLLDW ŠK Slovan Bratislava
  1. 14' A. Musak I. Zofcak
  2. 27' 0-1 R. Mak · K. Savvidis
  3. HT0-1
  4. 46' K. Taylor-Hart K. Brosnan
  5. 46' D. Strelec N. Marcelli
  6. 46' D. Ignatenko M. Kukharevych
  7. 61' T. Barseghyan R. Mak
  8. 63' A. Musak 1-1
  9. 66' T. Barseghyan
  10. 71' A. Musak
  11. 74' W. Francois B. Cottrell
  12. 77' A. Yirajang V. j. Weiss
  13. 83' G. Paulauskas
  14. 84' K. Ofori S. Zuberu
  15. 87' F. Lichy
  16. 88' K. Madu L. Pauschek
  17. 90' W. Francois
  18. FT1-1

Đội hình

Zemplín Michalovce HLV: Anton Šoltís
  1. 1P. Lukac
  2. 27M. Curma
  3. 25L. Pauschek ▼ 88'
  4. 80B. Cottrell ▼ 74'
  5. 77Park Tae-rang
  6. 66M. Bednar
  7. 40H. Ahl
  8. 4A. Zubairu
  9. 9G. Paulauskas
  10. 10I. Zofcak ▼ 14'
  11. 7K. Brosnan ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 6W. Francois ▲ 74'
  2. 8Y. Shimamura
  3. 11J. Lopez
  4. 13K. Madu ▲ 88'
  5. 14K. Taylor-Hart ▲ 46'
  6. 21S. Ramos
  7. 51S. Danko
  8. 55A. Musak ▲ 14'
  9. 16A. Jakubech
ŠK Slovan Bratislava HLV: Vladimír Weiss
  1. 44M. Macik
  2. 20A. Mustafic
  3. 23S. Zuberu ▼ 84'
  4. 88K. Savvidis
  5. 26F. Lichy
  6. 19S. Fogning
  7. 18N. Marcelli ▼ 46'
  8. 10M. Tolic
  9. 9M. Kukharevych ▼ 46'
  10. 7V. j. Weiss ▼ 77'
  11. 21R. Mak ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 31M. Trnovsky
  2. 3P. Pokorny
  3. 4G. Kashia
  4. 11T. Barseghyan ▲ 61'
  5. 13D. Strelec ▲ 46'
  6. 14A. Yirajang ▲ 77'
  7. 28C. Blackman
  8. 77D. Ignatenko ▲ 46'
  9. 97K. Ofori ▲ 84'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu52
83Ghi được98
66Thủng lưới64
1.84Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn31
49Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu