Zemplín Michalovce
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
ŠK Slovan Bratislava

Zemplín Michalovce vs ŠK Slovan Bratislava

Tỷ số chung cuộc: Zemplín Michalovce 2-4 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zemplín Michalovce thắng 2, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 9
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Zemplín, Michalovce
Phong độ
WWWWL Zemplín Michalovce
LWLLD ŠK Slovan Bratislava
  1. 20' E. Arevalo · I. Žofčák 1-0
  2. 43' Denis Taraduda
  3. 45'+4 1-1 T. Barseghyan
  4. HT1-1
  5. 60' E. Ikoba M. Marcin
  6. 60' N. Marcelli A. Gajdoš
  7. 60' K. Savvidīs J. Szöke
  8. 61' A. Zubairu I. Žofčák
  9. 64' 1-2 D. Strelec · M. Tolić
  10. 67' D. Ihnatenko V. Weiss
  11. 71' Martin Bednár
  12. 71' Marko Tolić
  13. 72' Marko Tolić
  14. 75' F. Bahi S. Danko
  15. 78' 1-3 D. Strelec · T. Barseghyan
  16. 82' S. Zuberu T. Barseghyan
  17. 82' I. Metsoko D. Strelec
  18. 86' E. Pačinda E. Arevalo
  19. 86' D. Petrík A. Kyziridis
  20. 89' 1-4 S. Zuberu · N. Marcelli
  21. 90'+1 E. Pačinda · D. Petrík 2-4
  22. FT2-4

Đội hình

Zemplín Michalovce Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Šoltís
  1. 1P. Lukáč 7.2
  2. 2L. Šimko 6.2
  3. 66M. Bednár 6.0
  4. 5P. Volanakis 6.3
  5. 3D. Taraduda 6.6
  6. 10I. Žofčák ▼ 61' 7.0
  7. 8Y. Shimamura 7.0
  8. 9M. Marcin ▼ 60' 7.0
  9. 51S. Danko ▼ 75' 6.7
  10. 89A. Kyziridis ▼ 86' 7.3
  11. 29E. Arevalo ▼ 86' 7.6

Dự bị 9

  1. 91E. Ikoba ▲ 60' 6.2
  2. 4A. Zubairu ▲ 61' 6.7
  3. 12F. Bahi ▲ 75' 6.3
  4. 11E. Pačinda ▲ 86' 7.5
  5. 19D. Petrík ▲ 86'
  6. 93G. van Kessel
  7. 97A. Žulevič
  8. 31M. Šahinović
  9. 21Samuel Ramos
ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Weiss
  1. 71D. Takáč 7.5
  2. 28C. Blackman 6.6
  3. 4G. Kashia 6.9
  4. 6K. Wimmer 6.6
  5. 17J. Medveděv 6.9
  6. 37J. Szöke ▼ 60' 7.0
  7. 26A. Gajdoš ▼ 60' 6.7
  8. 11T. Barseghyan ▼ 82' 8.3
  9. 10M. Tolić 7.9
  10. 7V. Weiss ▼ 67' 7.5
  11. 13D. Strelec ⚽2 ▼ 82' 8.7

Dự bị 8

  1. 18N. Marcelli ▲ 60' 7.3
  2. 88K. Savvidīs ▲ 60' 6.6
  3. 77D. Ihnatenko ▲ 67' 6.9
  4. 23S. Zuberu ▲ 82' 7.3
  5. 93I. Metsoko ▲ 82' 6.5
  6. 2S. Voet
  7. 27M. Vojtko
  8. 31M. Trnovský

Thống kê

115
810
33%Kiểm soát bóng67%
18Dứt điểm22
9Trúng đích11
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn5
5Phạt góc8
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua7
255Chuyền bóng524
180Chuyền chính xác445
71%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu61
71Ghi được132
74Thủng lưới86
1.48Bàn thắng mỗi trận2.16
11Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn42
38Hiệp hai86

Đối đầu

Trang trận đấu