Zemplín Michalovce
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
ŠK Slovan Bratislava

Zemplín Michalovce vs ŠK Slovan Bratislava

Tỷ số chung cuộc: Zemplín Michalovce 1-3 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zemplín Michalovce thắng 2, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Group · Vòng 1
Phong độ
WWWWL Zemplín Michalovce
LWLLD ŠK Slovan Bratislava
  1. 4' 0-1 T. Barseghyan · A. Sporar
  2. 30' R. Mak A. Yirajang
  3. 45' 0-2 A. Sporar11m
  4. HT0-2
  5. 46' P. Danek K. Brosnan
  6. 46' A. Zubairu O. Kalemi
  7. 46' J. Lopez T. Walczak
  8. 46' H. Ahl C. Makrygiannis
  9. 48' Guram Kashia
  10. 66' J. Lopez · M. Curma 1-2
  11. 68' N. Jankovic A. Gajdos
  12. 68' R. Ibrahim D. Matsuoka
  13. 73' Tornike Dzotsenidze
  14. 75' 1-3 A. Sporar · T. Barseghyan
  15. 76' S. Ramos K. Taylor-Hart
  16. 89' D. Ignatenko A. Sporar
  17. 89' K. Wimmer S. Cruz
  18. FT1-3

Đội hình

Zemplín Michalovce Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Anton Soltis
  1. 16A. Jakubech 7.2
  2. 26T. Dzotsenidze 7.2
  3. 66M. Bednar 6.2
  4. 5P. Volanakis 6.0
  5. 27M. Curma 7.3
  6. 42O. Kalemi ▼ 46' 6.3
  7. 80B. Cottrell 7.3
  8. 33C. Makrygiannis ▼ 46' 6.2
  9. 14K. Taylor-Hart ▼ 76' 7.0
  10. 7K. Brosnan ▼ 46' 6.3
  11. 9T. Walczak ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 1P. Lukac
  2. 22P. Danek ▲ 46' 6.0
  3. 51S. Danko
  4. 4A. Zubairu ▲ 46' 7.3
  5. 11J. Lopez ▲ 46' 7.6
  6. 40H. Ahl ▲ 46' 6.9
  7. 21S. Ramos ▲ 76' 7.0
  8. 20L. Lemishko
  9. 77Park Tae-rang
ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vladimir Weiss
  1. 71D. Takac 7.6
  2. 28C. Blackman 6.9
  3. 4G. Kashia 6.9
  4. 15S. Markovic 7.0
  5. 57S. Cruz ▼ 89' 7.9
  6. 41D. Matsuoka ▼ 68' 6.9
  7. 12K. Bajric 7.2
  8. 11T. Barseghyan 8.7
  9. 8A. Gajdos ▼ 68' 6.0
  10. 14A. Yirajang ▼ 30' 6.9
  11. 99A. Sporar ⚽2 ▼ 89' 9.2

Dự bị 9

  1. 31M. Trnovsky
  2. 7V. j. Weiss
  3. 21R. Mak ▲ 30' 6.7
  4. 77D. Ignatenko ▲ 89'
  5. 23S. Zuberu
  6. 10N. Jankovic ▲ 68' 6.5
  7. 30A. Griger
  8. 6K. Wimmer ▲ 89'
  9. 5R. Ibrahim ▲ 68' 6.6

Thống kê

013
310
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm12
7Trúng đích9
6Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm12
10Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị3
18Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
6Cứu thua6
503Chuyền bóng404
409Chuyền chính xác309
81%Chính xác chuyền76%
2.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu52
83Ghi được98
66Thủng lưới64
1.84Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn31
49Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu