ŠK Slovan Bratislava
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zemplín Michalovce

ŠK Slovan Bratislava vs Zemplín Michalovce

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 1-1 Zemplín Michalovce tại Super Liga, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 6, hòa 2, Zemplín Michalovce thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 20
Sân vận động
Štadión Tehelné pole, Bratislava
Phong độ
WLLDW ŠK Slovan Bratislava
WWWWL Zemplín Michalovce
  1. HT0-0
  2. 46' S. Danko B. Cottrell
  3. 46' Samuel Ramos A. Musák
  4. 46' K. Taylor-Hart J. Sivi
  5. 50' D. Strelec · M. Tolić 1-0
  6. 53' Samuel Ramos
  7. 65' Marko Tolić
  8. 69' 1-1 Samuel Ramos
  9. 73' J. Medveděv S. Voet
  10. 73' A. Gajdoš A. Mustafić
  11. 73' V. Weiss R. Mak
  12. 81' Danylo Ignatenko
  13. 88' I. Metsoko K. Wimmer
  14. 90' Y. Shimamura A. Zubairu
  15. 90'+3 A. Žulevič K. Taylor-Hart
  16. FT1-1

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Weiss
  1. 71D. Takáč 6.9
  2. 28C. Blackman 7.2
  3. 12K. Bajrič 7.5
  4. 6K. Wimmer ▼ 88' 7.0
  5. 2S. Voet ▼ 73' 7.7
  6. 77D. Ihnatenko 7.3
  7. 20A. Mustafić ▼ 73' 7.2
  8. 11T. Barseghyan 7.5
  9. 10M. Tolić 8.9
  10. 21R. Mak ▼ 73' 6.9
  11. 13D. Strelec 7.6

Dự bị 9

  1. 17J. Medveděv ▲ 73' 6.6
  2. 26A. Gajdoš ▲ 73' 6.3
  3. 7V. Weiss ▲ 73' 6.6
  4. 93I. Metsoko ▲ 88'
  5. 4G. Kashia
  6. 37J. Szöke
  7. 25L. Pauschek
  8. 27M. Vojtko
  9. 31M. Trnovský
Zemplín Michalovce Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Šoltís
  1. 27V. Budinský 6.9
  2. 2L. Šimko 6.6
  3. 3D. Taraduda 7.3
  4. 66M. Bednár 7.3
  5. 12F. Bahi 7.2
  6. 4A. Zubairu ▼ 90' 6.9
  7. 80B. Cottrell ▼ 46' 6.9
  8. 91E. Ikoba 6.5
  9. 11J. Sivi ▼ 46' 6.2
  10. 13K. Madu 6.9
  11. 55A. Musák ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 51S. Danko ▲ 46' 6.3
  2. 21Samuel Ramos ▲ 46' 7.7
  3. 14K. Taylor-Hart ▲ 46' 7.3
  4. 8Y. Shimamura ▲ 90'
  5. 97A. Žulevič ▲ 90'
  6. 19D. Petrík
  7. 23I. Tiurin

Thống kê

0215
210
72%Kiểm soát bóng28%
23Dứt điểm8
4Trúng đích3
11Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn0
15Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
621Chuyền bóng244
539Chuyền chính xác167
87%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

61Trận đấu48
132Ghi được71
86Thủng lưới74
2.16Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới11
42Trên 2.5 bàn27
86Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu