AS Trenčín vs FC Spartak Trnava
Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 0-4 FC Spartak Trnava tại Super Liga, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 1, hòa 1, FC Spartak Trnava thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 5
- Phong độ
- LWWLL AS Trenčín
- WLWDW FC Spartak Trnava
- 18' R. Krizan
- 36' 0-1 F. Trello · D. Poltak
- 45'+3 R. Moniz
- HT0-1
- 46' K. Kostrna
- 49' L. Mikulaj
- 53' ▲ L. Mehmeti ▼ D. Poltak
- 59' 0-2 T. Kudlicka · E. Sabo
- 64' ▲ J. Carrion ▼ M. Mikovic
- 64' ▲ G. Moistsrapishvili ▼ F. Trello
- 66' ▲ N. Jovanovic ▼ R. Krizan
- 66' ▲ G. Nadareishvili ▼ P. Gonzalez
- 66' ▲ D. Kam ▼ T. Hajovsky
- 66' 0-3 J. Carrion · L. Khorkheli
- 73' 0-4 E. Sabo11m
- 78' ▲ L. Holik ▼ K. Kostrna
- 78' ▲ P. Azango ▼ L. Khorkheli
- 80' ▲ J. Campagne ▼ J. Paur
- 80' ▲ C. Ansah ▼ M. Poom
- 90' L. Mikulaj
- 90' L. Mikulaj
- FT0-4
Đội hình
- 1A. Katic
- 90H. Pavek
- 33R. Krizan ▼ 66'
- 95P. Diouf
- 25L. Skovajsa
- 18M. Poom ▼ 80'
- 8T. Hajovsky ▼ 66'
- 93P. Gonzalez ▼ 66'
- 7Eynel Soares
- 21L. Mikulaj
- 77J. Paur ▼ 80'
Dự bị 9
- 30M. Slavicek
- 40M. Garba
- 2N. Jovanovic ▲ 66'
- 31J. Campagne ▲ 80'
- 19G. Nadareishvili ▲ 66'
- 16C. Ansah ▲ 80'
- 22D. Jepihhin
- 70F. Sabljic
- 10D. Kam ▲ 66'
- 72M. Vantruba
- 24K. Kostrna ▼ 78'
- 52E. Sabo
- 13M. Ujlaky
- 29M. Mikovic ▼ 64'
- 5R. Begala
- 91M. Lausic
- 19T. Kudlicka
- 30L. Khorkheli ▼ 78'
- 20F. Trello ▼ 64'
- 97D. Poltak ▼ 53'
Dự bị 9
- 31M. Janacek
- 3J. Carrion ▲ 64'
- 4L. Holik ▲ 78'
- 16M. Bajrami
- 25I. Mensah
- 6R. Prochazka
- 8G. Moistsrapishvili ▲ 64'
- 11P. Azango ▲ 78'
- 17L. Mehmeti ▲ 53'
Thống kê
14
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 3 | +20 | 19 | |
| 2 | 8 | 19 - 8 | +11 | 17 | |
| 3 | 8 | 21 - 16 | +5 | 17 | |
| 4 | 7 | 18 - 8 | +10 | 13 | |
| 5 | 8 | 12 - 16 | -4 | 11 | |
| 6 | 8 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 7 | 7 | 19 - 18 | +1 | 9 | |
| 8 | 8 | 11 - 18 | -7 | 8 | |
| 9 | 8 | 9 - 20 | -11 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 12 | -5 | 5 | |
| 11 | 8 | 8 - 16 | -8 | 5 | |
| 12 | 7 | 9 - 18 | -9 | 5 |
Nike liga (Championship Group) Nike liga (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu15
21Ghi được31
22Thủng lưới16
1.75Bàn thắng mỗi trận2.07
2Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai17