AS Trenčín vs FC Spartak Trnava
Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 2-3 FC Spartak Trnava tại Super Liga, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 1, hòa 1, FC Spartak Trnava thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 12
- Sân vận động
- Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
- Phong độ
- LWWLL AS Trenčín
- WLWDW FC Spartak Trnava
- 9' ▲ S. Šefčík ▼ L. Skovajsa
- 12' L. Stojsavljević 1-0
- 45'+3 1-1 L. Stojsavljevićphản lưới
- HT1-1
- 47' Lazar Stojsavljević
- 58' Tadeáš Hájovský
- 65' ▲ P. Azango ▼ R. Pich
- 67' E. Uchegbu · L. Stojsavljević 2-1
- 68' Marek Ujlaky
- 74' ▲ S. Suleiman ▼ E. Uchegbu
- 82' 2-2 E. Daniel · M. Mikovič
- 84' ▲ A. Đerlek ▼ D. Bariš
- 84' ▲ B. Donkor ▼ J. Sunday
- 88' 2-3 K. Ofori · M. Ďuriš
- 90'+2 ▲ M. Šulek ▼ E. Daniel
- 90' ▲ M. Corryn ▼ K. Ofori
- FT2-3
Đội hình
- 30M. Slavíček 7.9
- 25L. Skovajsa ▼ 9' 6.7
- 14T. Bondarenko 6.9
- 15L. Stojsavljević ⚽ ⇢ 7.5
- 12J. Holúbek 7.2
- 42S. Ben Sallam 6.5
- 7J. Sunday ▼ 84' 7.0
- 6T. Hájovský 6.5
- 27D. Bariš ▼ 84' 6.7
- 85E. Uchegbu ⚽ ▼ 74' 8.5
- 9C. Emeka 7.3
Dự bị 9
- 23S. Šefčík ▲ 9' 7.0
- 77S. Suleiman ▲ 74' 6.3
- 10A. Đerlek ▲ 84' 6.3
- 19B. Donkor ▲ 84' 6.6
- 2S. Bagín
- 3L. Zorić
- 1A. Katić
- 8M. Yakubu
- 18A. Fiala
- 1Ž. Frelih 6.9
- 6R. Procházka 7.9
- 52E. Sabo 7.0
- 13M. Ujlaky 6.7
- 4L. Holík 6.6
- 7R. Pich ▼ 65' 6.9
- 80A. Zeljković 7.2
- 29M. Mikovič ⇢ 7.7
- 97K. Ofori ⚽ ▼ 90' 7.9
- 57M. Ďuriš ⇢ 7.6
- 23E. Daniel ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 9
- 11P. Azango ▲ 65' 6.2
- 18M. Šulek ▲ 90'
- 8M. Corryn ▲ 90'
- 12T. Nikolaou
- 20F. Trello
- 22D. Bukovský
- 21P. Karhan
- 72M. Vantruba
- 16H. Ahl
Thống kê
02⚑12
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
22Dứt điểm23
6Trúng đích11
9Chệch đích10
15Sút trong vòng cấm18
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
12Phạt góc4
2Việt vị0
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
9Cứu thua4
308Chuyền bóng375
239Chuyền chính xác294
78%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu50
72Ghi được76
79Thủng lưới56
1.44Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai40