FC Spartak Trnava
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Trenčín

FC Spartak Trnava vs AS Trenčín

Tỷ số chung cuộc: FC Spartak Trnava 0-0 AS Trenčín tại Super Liga, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Spartak Trnava thắng 8, hòa 1, AS Trenčín thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 1
Sân vận động
CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského, Trnava
Phong độ
WLWDW FC Spartak Trnava
LWWLL AS Trenčín
  1. 34' Adrian Zeljković
  2. HT0-0
  3. 46' L. Skovajsa A. Đerlek
  4. 50' Taras Bondarenko
  5. 61' Martin Mikovič
  6. 68' Ľ. Praženka E. Uchegbu
  7. 71' Lazar Stojsavljević
  8. 72' H. Ahl R. Pich
  9. 72' M. Ďuriš R. Procházka
  10. 80' B. Donkor A. Gajdoš
  11. 87' F. Twardzik M. Ujlaky
  12. 90'+3 H. Pávek J. Sunday
  13. FT0-0

Đội hình

FC Spartak Trnava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gašparík
  1. 1Ž. Frelih 7.3
  2. 4L. Holík 7.2
  3. 13M. Ujlaky ▼ 87' 7.2
  4. 26S. Kóša 7.3
  5. 29M. Mikovič 7.2
  6. 6R. Procházka ▼ 72' 6.7
  7. 80A. Zeljković 7.0
  8. 11P. Azango 7.3
  9. 25F. Bainovič 7.7
  10. 7R. Pich ▼ 72' 7.2
  11. 17J. Paur 7.9

Dự bị 8

  1. 16H. Ahl ▲ 72' 7.0
  2. 57M. Ďuriš ▲ 72' 6.2
  3. 33F. Twardzik ▲ 87' 6.6
  4. 20F. Trello
  5. 31D. Rusov
  6. 22D. Bukovský
  7. 5M. Breznik
  8. 21P. Karhan
AS Trenčín Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Stolica
  1. 30M. Slavíček 7.6
  2. 6T. Hájovský 7.7
  3. 14T. Bondarenko 7.3
  4. 15L. Stojsavljević 7.9
  5. 12J. Holúbek 7.3
  6. 10A. Đerlek ▼ 46' 6.6
  7. 42S. Ben Sallam 6.3
  8. 8A. Gajdoš ▼ 80' 6.9
  9. 85E. Uchegbu ▼ 68' 6.6
  10. 9C. Emeka 7.2
  11. 7J. Sunday ▼ 90' 7.0

Dự bị 8

  1. 25L. Skovajsa ▲ 46' 6.3
  2. 16Ľ. Praženka ▲ 68' 6.7
  3. 19B. Donkor ▲ 80' 7.3
  4. 90H. Pávek ▲ 90'
  5. 2S. Bagín
  6. 24A. Húdok
  7. 18A. Fiala
  8. 13D. Prekop

Thống kê

025
220
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm9
4Trúng đích4
10Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
5Phạt góc2
3Việt vị5
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
331Chuyền bóng448
246Chuyền chính xác365
74%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu50
76Ghi được72
56Thủng lưới79
1.52Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu