FC Spartak Trnava

FC Spartak Trnava

Slovakia · Super Liga

FC Spartak Trnava: vị trí 4 trên bảng xếp hạng Super Liga — điểm: 22, số trận: 13. Trận tiếp theo: FK Dukla Banská Bystrica vs FC Spartak Trnava, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: FC Spartak Trnava 1-2 Komárno, 31 tháng 10.

Phong độ
WWLDL
HLV
Antonio Munoz · Từ 2025
Vị trí
4 · Đ: 22 · Tr: 13 →
Sân vận động
Štadión Antona Malatinského, Trnava · 19.200

Lịch thi đấu

21-11
Zemplín Michalovce
FC Spartak Trnava
–
–
29-11
FC Spartak Trnava
AS Trenčín
–
–
05-12
MŠK Žilina
FC Spartak Trnava
–
–
12-12
FC Spartak Trnava
MFK Ružomberok
–
–
06-02
FK Košice
FC Spartak Trnava
–
–
13-02
FC Spartak Trnava
FC DAC 1904 Dunajská Streda
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,3
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–5–6
Sân khách
7–8–5
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,8
Hiệp hai
0,8 : 0,6
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 3-04× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 0-03× · 8%
  • 0-32× · 5%
  • 2-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Super Liga 12642 251534-2-3-1
Friendlies Clubs 11533 24171—
Cup 3300 812—
UEFA Conference League 2011 0114-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 90 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 47 · 11% 15% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 82 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 63 · 15% 13% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 110 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 81 · 19% 18% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 101 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 78 · 18% 16% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 104 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 58 · 14% 17% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 131 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 97 · 23% 21% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 368, 2014–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu