AS Trenčín
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Spartak Trnava

AS Trenčín vs FC Spartak Trnava

Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 0-1 FC Spartak Trnava tại Super Liga, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 1, hòa 1, FC Spartak Trnava thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 2
Sân vận động
Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
Phong độ
LWWLL AS Trenčín
WLWDW FC Spartak Trnava
  1. 38' Justen Kranthove
  2. 45' 0-1 E. Daniel · G. Moistsrapishvili
  3. HT0-1
  4. 46' S. Bagin J. Kranthove
  5. 49' Giorgi Moistsrapishvili
  6. 56' Roko Jureškin
  7. 66' Roko Jureškin
  8. 67' S. Skrbo E. Daniel
  9. 67' E. Sabo G. Moistsrapishvili
  10. 72' Sani Suleiman
  11. 72' Roko Jureškin
  12. 72' Roko Jureškin
  13. 76' M. Khan T. Hajovsky
  14. 76' J. Sunday J. Nsumoh
  15. 79' T. Kudlicka J. Paur
  16. 79' M. Mikovic P. Azango
  17. 86' N. Dmitrovic L. Skovajsa
  18. 88' Timotej Kudlicka
  19. 90'+9 Kristián Koštrna
  20. 90'+6 Kristián Koštrna
  21. 90'+9 Kristián Koštrna
  22. 90' A. Bazdaric A. Yakubu
  23. 90'+2 C. Badolo M. Kratochvil
  24. FT0-1

Đội hình

AS Trenčín Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ricardo Moniz
  1. 1A. Katic 6.5
  2. 25L. Skovajsa ▼ 86' 6.7
  3. 19J. Kranthove ▼ 46' 6.6
  4. 29L. Bessile 7.2
  5. 14J. Holubek 7.0
  6. 6T. Hajovsky ▼ 76' 6.3
  7. 16S. Goss 7.2
  8. 8A. Yakubu ▼ 90' 6.9
  9. 11J. Nsumoh ▼ 76' 7.6
  10. 70F. Sabljic 6.2
  11. 77S. Sani 6.3

Dự bị 9

  1. 30M. Slavicek
  2. 90H. Pavek
  3. 2S. Bagin ▲ 46' 7.2
  4. 33R. Krizan
  5. 12N. Brandis
  6. 89A. Bazdaric ▲ 90' 6.5
  7. 17M. Khan ▲ 76' 6.5
  8. 7J. Sunday ▲ 76' 6.3
  9. 67N. Dmitrovic ▲ 86' 6.7
FC Spartak Trnava Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Michal Ščasný
  1. 1Z. Frelih 6.3
  2. 13M. Ujlaky 7.0
  3. 24K. Kostrna 7.6
  4. 33F. Twardzik 8.2
  5. 4L. Holik 6.5
  6. 14M. Kratochvil ▼ 90' 6.9
  7. 28G. Moistsrapishvili ▼ 67' 6.9
  8. 3R. Jureskin 6.3
  9. 11P. Azango ▼ 79' 6.3
  10. 17J. Paur ▼ 79' 6.3
  11. 23E. Daniel ▼ 67' 7.6

Dự bị 9

  1. 72M. Vantruba
  2. 7S. Skrbo ▲ 67' 6.6
  3. 18H. Gong
  4. 19T. Kudlicka ▲ 79' 6.3
  5. 21P. Karhan
  6. 27M. Tomic
  7. 29M. Mikovic ▲ 79' 7.0
  8. 52E. Sabo ▲ 67' 6.9
  9. 88C. Badolo ▲ 90' 6.7

Thống kê

114
362
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm18
0Trúng đích5
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn7
4Phạt góc3
1Việt vị3
18Phạm lỗi13
1Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ2
4Cứu thua0
371Chuyền bóng312
288Chuyền chính xác230
78%Chính xác chuyền74%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

39Trận đấu46
53Ghi được79
58Thủng lưới58
1.36Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu