FC Spartak Trnava vs AS Trenčín
Tỷ số chung cuộc: FC Spartak Trnava 1-2 AS Trenčín tại Super Liga, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Spartak Trnava thắng 8, hòa 1, AS Trenčín thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského, Trnava
- Phong độ
- WLWDW FC Spartak Trnava
- LWWLL AS Trenčín
- 36' 0-1 N. Kupusović · Eynel Soares
- 40' Damián Bariš
- HT0-1
- 46' ▲ F. Bainovič ▼ M. Bukata
- 46' ▲ P. Azango ▼ E. Daniel
- 46' ▲ S. Kóša ▼ L. Štetina
- 46' ▲ A. Oseni ▼ S. Štefánik
- 59' M. Djuričin · A. Zeljković 1-1
- 62' ▲ D. Hollý ▼ R. Ibrahim
- 63' Lazar Stojsavljević
- 69' ▲ H. Gong ▼ D. dos Santos
- 69' ▲ C. Emeka ▼ N. Kupusović
- 77' ▲ M. Ristovski ▼ M. Djuričin
- 83' ▲ L. Demitra ▼ Eynel Soares
- 85' Sebastian Kóša
- 90'+6 1-2 S. Kóšaphản lưới
- FT1-2
Đội hình
- 72M. Vantruba
- 24K. Koštrna
- 2L. Štetina ▼ 46'
- 4N. Gorosito
- 29M. Mikovič
- 28M. Bukata ▼ 46'
- 80A. Zeljković
- 8S. Štefánik ▼ 46'
- 97K. Ofori
- 7M. Djuričin ▼ 77'
- 23E. Daniel ▼ 46'
Dự bị 8
- 25F. Bainovič ▲ 46'
- 11P. Azango ▲ 46'
- 26S. Kóša ▲ 46'
- 20A. Oseni ▲ 46'
- 19M. Ristovski ▲ 77'
- 5M. Breznik
- 71D. Takáč
- 6R. Procházka
- 1Vózinha
- 27D. Bariš
- 14T. Bondarenko
- 15L. Stojsavljević
- 4S. Kozlovský
- 8A. Gajdoš
- 20R. Ibrahim ▼ 62'
- 10D. dos Santos ▼ 69'
- 11M. Kmeť
- 29N. Kupusović ▼ 69'
- 7Eynel Soares ▼ 83'
Dự bị 9
- 23D. Hollý ▲ 62'
- 22H. Gong ▲ 69'
- 9C. Emeka ▲ 69'
- 17L. Demitra ▲ 83'
- 19Kelvin Pires
- 13S. Kerkez
- 99M. Kukučka
- 18J. Sunday
- 25L. Skovajsa
Thống kê
01⚑5
⚑720
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm8
3Trúng đích4
4Chệch đích4
5Phạt góc7
1Việt vị2
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
62Trận đấu46
96Ghi được72
72Thủng lưới53
1.55Bàn thắng mỗi trận1.57
20Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn26
51Hiệp hai35