FC Spartak Trnava vs AS Trenčín
Tỷ số chung cuộc: FC Spartak Trnava 4-0 AS Trenčín tại Super Liga, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Spartak Trnava thắng 8, hòa 1, AS Trenčín thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 13
- Phong độ
- WLWDW FC Spartak Trnava
- LWWLL AS Trenčín
- 2' A. Taiwo · E. Sabo 1-0
- 14' F. Kasanaphản lưới 2-0
- 26' R. Jureskin
- 42' L. Skovajsa
- HT2-0
- 46' ▲ F. Sabljic ▼ P. Doesburg
- 46' ▲ D. Kam ▼ D. Adamkovic
- 53' A. Taiwo · H. Gong 3-0
- 59' ▲ H. Pavek ▼ L. Skovajsa
- 59' ▲ N. Brandis ▼ J. Holubek
- 66' A. Taiwo 4-0
- 68' ▲ P. Azango ▼ T. Kudlicka
- 68' ▲ M. Mikovic ▼ R. Jureskin
- 72' ▲ M. Ferdinan ▼ R. Mathurin
- 73' M. Ferdinan
- 77' ▲ L. Khorkheli ▼ A. Taiwo
- 77' ▲ M. Duris ▼ H. Gong
- 87' ▲ P. Karhan ▼ G. Moistsrapishvili
- 88' P. Karhan
- 90'+1 E. Sabo
- FT4-0
Đội hình
- 1Z. Frelih
- 52E. Sabo
- 2P. Nwadike
- 15L. Stojsavljevic
- 4L. Holik
- 6R. Prochazka
- 8G. Moistsrapishvili ▼ 87'
- 3R. Jureskin ▼ 68'
- 18H. Gong ▼ 77'
- 12A. Taiwo ▼ 77'
- 19T. Kudlicka ▼ 68'
Dự bị 9
- 72M. Vantruba
- 7S. Skrbo
- 11P. Azango ▲ 68'
- 21P. Karhan ▲ 87'
- 23F. Twardzik
- 24K. Kostrna
- 29M. Mikovic ▲ 68'
- 30L. Khorkheli ▲ 77'
- 57M. Duris ▲ 77'
- 74A. Hudok
- 25L. Skovajsa ▼ 59'
- 33R. Krizan
- 29L. Bessile
- 14J. Holubek ▼ 59'
- 8A. Yakubu
- 9F. Kasana
- 17M. Khan
- 11R. Mathurin ▼ 72'
- 99P. Doesburg ▼ 46'
- 80D. Adamkovic ▼ 46'
Dự bị 9
- 70F. Sabljic ▲ 46'
- 90H. Pavek ▲ 59'
- 89A. Bazdaric
- 27D. Kam ▲ 46'
- 12N. Brandis ▲ 59'
- 91M. Jurak
- 19J. Kranthove
- 24R. Guibero
- 7M. Ferdinan ▲ 72'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu39
79Ghi được53
58Thủng lưới58
1.72Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai30