FK Košice
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
ŠK Slovan Bratislava

FK Košice vs ŠK Slovan Bratislava

Tỷ số chung cuộc: FK Košice 1-2 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 1, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 5
Phong độ
WLDWW FK Košice
WWLWL ŠK Slovan Bratislava
  1. 8' 0-1 S. Markovic · A. Maros
  2. 26' 0-2 R. Ibrahim
  3. HT0-2
  4. 46' B. Damjanovic M. Zsigmund
  5. 57' F. Lichy · K. Palumets 1-2
  6. 58' A. Mustafic A. Maros
  7. 58' R. Cerepkai R. Ibrahim
  8. 58' S. Camara T. Barseghyan
  9. 58' N. Marcelli A. Griger
  10. 64' M. Dimun M. Rehus
  11. 64' A. Kahvic A. Maras
  12. 77' M. Mateas K. Palumets
  13. 81' C. Martinez A. Gajdos
  14. 90'+2 T. Husarcik M. Madlenak
  15. FT1-2

Đội hình

FK Košice HLV: Peter Cernak
  1. 22M. Kira
  2. 29O. Kakay
  3. 26S. Kosa
  4. 24D. Kruzliak
  5. 23M. Madlenak ▼ 90'
  6. 6F. Lichy
  7. 25M. Zsigmund ▼ 46'
  8. 15M. Sovic
  9. 80K. Palumets ▼ 77'
  10. 77M. Rehus ▼ 64'
  11. 99A. Maras ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 33F. Kalanin
  2. 21D. Magda
  3. 47L. Lukacevic
  4. 66B. Damjanovic ▲ 46'
  5. 7M. Dimun ▲ 64'
  6. 17T. Husarcik ▲ 90'
  7. 44M. Mateas ▲ 77'
  8. 87V. Vrabel
  9. 30A. Kahvic ▲ 64'
ŠK Slovan Bratislava HLV: Yaya Toure
  1. 1A. Popovic
  2. 88D. Matsuoka
  3. 15S. Markovic
  4. 6K. Wimmer
  5. 2S. Kozlovsky
  6. 77D. Ignatenko
  7. 11T. Barseghyan ▼ 58'
  8. 5R. Ibrahim ▼ 58'
  9. 8A. Gajdos ▼ 81'
  10. 29A. Maros ▼ 58'
  11. 30A. Griger ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 71D. Takac
  2. 12K. Bajric
  3. 70C. Martinez ▲ 81'
  4. 20A. Mustafic ▲ 58'
  5. 13R. Cerepkai ▲ 58'
  6. 21S. Camara ▲ 58'
  7. 14A. Yirajang
  8. 10N. Marcelli ▲ 58'
  9. 19M. Kianga

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC DAC 1904 Dunajská Streda
6 19 - 2 +17 16
2
MŠK Žilina
7 18 - 13 +5 16
3
FC Spartak Trnava
7 14 - 6 +8 14
4
ŠK Slovan Bratislava
6 15 - 5 +10 12
5
Zemplín Michalovce
7 8 - 8 0 10
6
Podbrezová
7 11 - 15 -4 10
7
FK Košice
6 17 - 13 +4 9
8
MFK Skalica
7 9 - 15 -6 8
9
AS Trenčín
6 8 - 14 -6 5
10
Komárno
7 6 - 11 -5 4
11
FK Dukla Banská Bystrica
7 6 - 18 -12 4
12
MFK Ružomberok
7 5 - 16 -11 2
Nike liga (Championship Group) Nike liga (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu15
33Ghi được37
21Thủng lưới11
3Bàn thắng mỗi trận2.47
4Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu