ŠK Slovan Bratislava
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
FK Košice

ŠK Slovan Bratislava vs FK Košice

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 4-0 FK Košice tại Super Liga, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 7, hòa 2, FK Košice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 12
Sân vận động
Štadión Tehelné pole, Bratislava
Phong độ
WLWLL ŠK Slovan Bratislava
WLDWW FK Košice
  1. 2' Matúš Kira
  2. 6' D. Strelec 1-0
  3. 9' T. Barseghyan · D. Strelec 2-0
  4. 14' J. Kucka · T. Barseghyan 3-0
  5. 37' M. Jonec B. Petrák
  6. HT3-0
  7. 46' F. Lichý J. Kucka
  8. 47' A. Čavrić11m 4-0
  9. 62' E. Liener M. Vasiľ
  10. 62' D. Gallovič L. Greššák
  11. 66' M. Abubakari A. Čavrić
  12. 66' N. Marcelli T. Barseghyan
  13. 81' Lucas Lovat C. Blackman
  14. 81' L. Sagna Ž. Medved
  15. 81' T. Anane M. Sovič
  16. 85' M. Vojtko D. Strelec
  17. FT4-0

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-2-1-3 · HLV: V. Weiss
  1. 82M. Borjan
  2. 28C. Blackman ▼ 81'
  3. 12K. Bajrič
  4. 5R. Križan
  5. 8J. Zmrhal
  6. 33J. Kucka ▼ 46'
  7. 88K. Savvidīs
  8. 24M. Tolić
  9. 11T. Barseghyan ▼ 66'
  10. 77A. Čavrić ▼ 66'
  11. 13D. Strelec ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 26F. Lichý ▲ 46'
  2. 15M. Abubakari ▲ 66'
  3. 18N. Marcelli ▲ 66'
  4. 36Lucas Lovat ▲ 81'
  5. 27M. Vojtko ▲ 85'
  6. 4G. Kashia
  7. 31M. Trnovský
  8. 6K. Wimmer
  9. 20J. Kankava
FK Košice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Sovič
  1. 22M. Kira
  2. 19L. Fabiš
  3. 18M. Šindelář
  4. 5J. Jakubko
  5. 17O. Golikov
  6. 34L. Greššák ▼ 62'
  7. 23M. Faško
  8. 3B. Petrák ▼ 37'
  9. 15M. Sovič ▼ 81'
  10. 55Ž. Medved ▼ 81'
  11. 11M. Vasiľ ▼ 62'

Dự bị 8

  1. 33M. Jonec ▲ 37'
  2. 27E. Liener ▲ 62'
  3. 8D. Gallovič ▲ 62'
  4. 80L. Sagna ▲ 81'
  5. 14T. Anane ▲ 81'
  6. 12R. Slanina
  7. 30M. Putnocký
  8. 1F. Valach

Thống kê

006
110
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm5
8Trúng đích1
8Chệch đích2
1Bị chặn2
6Phạt góc1
4Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

61Trận đấu52
129Ghi được65
69Thủng lưới86
2.11Bàn thắng mỗi trận1.25
22Giữ sạch lưới14
42Trên 2.5 bàn29
71Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu