FK Košice vs ŠK Slovan Bratislava
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 1-1 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 1, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 15
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- WLDWW FK Košice
- WWLWL ŠK Slovan Bratislava
- -5' Nicolás Gorosito
- 24' ▲ G. Niarchos ▼ M. Zsigmund
- HT0-0
- 46' ▲ J. Kucka ▼ J. Szöke
- 46' ▲ G. Kashia ▼ M. Vojtko
- 58' Jurij Medveděv
- 59' Ž. Medved11m 1-0
- 64' ▲ Luís dos Santos ▼ Z. Jones
- 70' ▲ N. Marcelli ▼ R. Mak
- 70' ▲ D. Strelec ▼ A. Gajdoš
- 73' 1-1 T. Barseghyan · K. Wimmer
- 80' ▲ K. Miljanić ▼ Ž. Medved
- 80' ▲ N. Innocenti ▼ N. Gorosito
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Šípoš 7.2
- 24D. Kružliak 6.3
- 20J. Krivák 7.2
- 88N. Gorosito ▼ 80' 7.3
- 19L. Fabiš 7.2
- 8D. Gallovič 6.9
- 25M. Zsigmund ▼ 24' 6.7
- 17D. Takáč 6.6
- 55Ž. Medved ⚽ ▼ 80' 7.0
- 23M. Faško 6.6
- 10Z. Jones ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 7G. Niarchos ▲ 24' 6.7
- 11Luís dos Santos ▲ 64' 6.3
- 27K. Miljanić ▲ 80' 6.5
- 90N. Innocenti ▲ 80' 6.5
- 66P. Varga
- 5J. Jakubko
- 29Š. Sabolčík
- 30M. Teplán
- 22M. Kira
- 71D. Takáč 7.2
- 17J. Medveděv 6.7
- 12K. Bajrič 6.9
- 6K. Wimmer ⇢ 7.2
- 27M. Vojtko ▼ 46' 6.7
- 77D. Ihnatenko 7.3
- 37J. Szöke ▼ 46' 6.9
- 11T. Barseghyan ⚽ 8.0
- 26A. Gajdoš ▼ 70' 7.3
- 21R. Mak ▼ 70' 7.0
- 93I. Metsoko 7.3
Dự bị 9
- 33J. Kucka ▲ 46' 7.5
- 4G. Kashia ▲ 46' 7.3
- 18N. Marcelli ▲ 70' 6.9
- 13D. Strelec ▲ 70' 7.2
- 25L. Pauschek
- 20A. Mustafić
- 31M. Trnovský
- 88K. Savvidīs
- 2S. Voet
Thống kê
01⚑1
⚑1210
31%Kiểm soát bóng69%
10Dứt điểm19
3Trúng đích5
6Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
1Phạt góc12
4Việt vị2
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
283Chuyền bóng617
191Chuyền chính xác519
67%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu61
68Ghi được132
53Thủng lưới86
1.42Bàn thắng mỗi trận2.16
13Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn42
36Hiệp hai86