FK Košice vs ŠK Slovan Bratislava
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 2-3 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 1, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- WLDWW FK Košice
- WWLWL ŠK Slovan Bratislava
- 32' G. Kenzhebek · M. Faško 1-0
- 44' 1-1 T. Barseghyan11m
- 45'+4 1-2 K. Bajrič
- HT1-2
- 46' ▲ K. Miljanić ▼ G. Kenzhebek
- 48' ▲ K. Savvidīs ▼ R. Ibrahim
- 51' 1-3 T. Barseghyan11m
- 53' Danylo Ignatenko
- 57' K. Miljanić · Z. Jones 2-3
- 58' Szilárd Bokros
- 65' ▲ K. Kouassivi-Benissan ▼ D. Magda
- 65' ▲ D. Takáč ▼ N. Innocenti
- 65' ▲ M. Tolić ▼ V. Weiss
- 65' ▲ M. Vojtko ▼ S. Zuberu
- 65' ▲ N. Marcelli ▼ R. Mak
- 71' ▲ G. Niarchos ▼ Z. Jones
- 79' ▲ Luís dos Santos ▼ S. Bokros
- 82' Kenan Bajrić
- 90'+1 ▲ I. Metsoko ▼ T. Barseghyan
- FT2-3
Đội hình
- 1D. Šípoš 7.9
- 21D. Magda ▼ 65' 6.2
- 5J. Jakubko 6.9
- 90N. Innocenti ▼ 65' 6.2
- 6S. Bokros ▼ 79' 6.0
- 23M. Faško ⇢ 6.6
- 25M. Zsigmund 7.2
- 13M. Jakúbek 6.9
- 10Z. Jones ⇢ ▼ 71' 7.0
- 9R. Čerepkai 6.3
- 77G. Kenzhebek ⚽ ▼ 46' 6.9
Dự bị 8
- 27K. Miljanić ⚽ ▲ 46' 7.2
- 78K. Kouassivi-Benissan ▲ 65' 6.9
- 17D. Takáč ▲ 65' 6.6
- 7G. Niarchos ▲ 71' 6.6
- 11Luís dos Santos ▲ 79' 6.3
- 30M. Kováčik
- 8D. Gallovič
- 19L. Fabiš
- 71D. Takáč 6.7
- 28C. Blackman 6.7
- 4G. Kashia 6.6
- 2S. Voet 7.2
- 23S. Zuberu ▼ 65' 7.0
- 12K. Bajrič ⚽ 7.2
- 77D. Ihnatenko 7.7
- 5R. Ibrahim ▼ 48' 6.7
- 11T. Barseghyan ⚽2 ▼ 90' 9.2
- 21R. Mak ▼ 65' 6.9
- 7V. Weiss ▼ 65' 6.9
Dự bị 8
- 88K. Savvidīs ▲ 48' 6.6
- 10M. Tolić ▲ 65' 6.7
- 27M. Vojtko ▲ 65' 6.6
- 18N. Marcelli ▲ 65' 6.6
- 93I. Metsoko ▲ 90'
- 31M. Trnovský
- 6K. Wimmer
- 25L. Pauschek
Thống kê
01⚑2
⚑710
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm21
3Trúng đích8
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm16
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn7
2Phạt góc7
3Việt vị1
18Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
367Chuyền bóng411
302Chuyền chính xác331
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu61
68Ghi được132
53Thủng lưới86
1.42Bàn thắng mỗi trận2.16
13Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn42
36Hiệp hai86