ŠK Slovan Bratislava vs FK Košice
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 1-0 FK Košice tại Super Liga, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 7, hòa 2, FK Košice thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Štadión Tehelné pole, Bratislava
- Phong độ
- LWLLD ŠK Slovan Bratislava
- LDWWL FK Košice
- 15' D. Strelec · C. Blackman 1-0
- 16' David Strelec
- 25' Guram Kashia
- 26' Giannis Niarchos
- 36' ▲ K. Savvidīs ▼ J. Kucka
- HT1-0
- 46' ▲ Z. Jones ▼ R. Čerepkai
- 46' ▲ D. Gallovič ▼ M. Sovič
- 46' ▲ M. Faško ▼ D. Takáč
- 58' Matej Jakubek
- 60' ▲ R. Ibrahim ▼ R. Mak
- 60' ▲ K. Wimmer ▼ L. Pauschek
- 69' ▲ K. Miljanić ▼ G. Kenzhebek
- 74' ▲ Luís dos Santos ▼ S. Bokros
- 77' ▲ N. Marcelli ▼ C. Blackman
- 77' ▲ M. Tolić ▼ V. Weiss
- 79' Danylo Ignatenko
- 79' Danylo Ignatenko
- FT1-0
Đội hình
- 71D. Takáč ▼ 46' 7.3
- 28C. Blackman ⇢ ▼ 77' 7.5
- 4G. Kashia 4.6
- 12K. Bajrič 7.9
- 25L. Pauschek ▼ 60' 7.0
- 77D. Ihnatenko 6.6
- 33J. Kucka ▼ 36' 6.6
- 11T. Barseghyan 7.6
- 7V. Weiss ▼ 77' 6.5
- 21R. Mak ▼ 60' 6.6
- 13D. Strelec ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 88K. Savvidīs ▲ 36' 6.9
- 5R. Ibrahim ▲ 60' 7.0
- 6K. Wimmer ▲ 60' 7.2
- 18N. Marcelli ▲ 77' 6.5
- 10M. Tolić ▲ 77' 6.6
- 27M. Vojtko
- 31M. Trnovský
- 37J. Szöke
- 23S. Zuberu
- 22M. Kira 7.2
- 19L. Fabiš 7.5
- 24D. Kružliak 6.9
- 5J. Jakubko 7.9
- 6S. Bokros ▼ 74' 6.3
- 15M. Sovič ▼ 46' 7.2
- 13M. Jakúbek 7.0
- 17D. Takáč ▼ 46' 6.9
- 7G. Niarchos 7.3
- 9R. Čerepkai ▼ 46' 6.6
- 77G. Kenzhebek ▼ 69' 7.6
Dự bị 8
- 10Z. Jones ▲ 46' 7.3
- 8D. Gallovič ▲ 46' 7.2
- 23M. Faško ▲ 46' 7.2
- 27K. Miljanić ▲ 69' 6.6
- 11Luís dos Santos ▲ 74' 6.6
- 55M. Domik
- 30M. Kováčik
- 21D. Magda
Thống kê
11⚑0
⚑1310
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm25
5Trúng đích4
2Chệch đích13
7Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn8
0Phạt góc13
1Việt vị3
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
333Chuyền bóng477
251Chuyền chính xác400
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
61Trận đấu48
132Ghi được68
86Thủng lưới53
2.16Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới13
42Trên 2.5 bàn24
86Hiệp hai36