FK Košice vs ŠK Slovan Bratislava
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 2-0 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 1, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 17
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- WLDWW FK Košice
- WWLWL ŠK Slovan Bratislava
- 10' Vladimír Weiss
- 12' Mátyás Kovács
- 43' J. Krivak · R. Cerepkai 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Magda ▼ M. Kovacs
- 46' ▲ R. Ibrahim ▼ K. Savvidis
- 46' ▲ A. Gajdos ▼ S. Cruz
- 46' ▲ A. Yirajang ▼ R. Mak
- 62' M. Rehus · D. Gallovic 2-0
- 65' ▲ E. Metu ▼ M. Zsigmund
- 65' ▲ V. Perisic ▼ M. Rehus
- 77' ▲ M. Kukharevych ▼ G. Kashia
- 84' ▲ M. Sovic ▼ R. Cerepkai
- 84' ▲ K. Ofori ▼ N. Marcelli
- 90'+5 Miroslav Sovič
- 90'+4 ▲ J. Teplan ▼ T. Durko
- FT2-0
Đội hình
- 98M. Dabrowski
- 18T. Durko ▼ 90' 6.9
- 20J. Krivak ⚽ 8.7
- 24D. Kruzliak 6.9
- 17M. Kovacs ▼ 46' 6.6
- 13M. Jakubek 7.0
- 25M. Zsigmund ▼ 65' 6.9
- 23M. Madlenak 7.2
- 77M. Rehus ⚽ ▼ 65' 7.9
- 8D. Gallovic ⇢ 7.2
- 9R. Cerepkai ⇢ ▼ 84' 7.0
Dự bị 9
- 32F. Kalanin
- 2E. Palacin
- 15M. Sovic ▲ 84' 6.3
- 16M. Domik
- 21D. Magda ▲ 46' 6.9
- 29O. Kakay
- 31E. Metu ▲ 65' 7.0
- 33J. Teplan ▲ 90'
- 87V. Perisic ▲ 65' 6.9
- 71D. Takac 6.9
- 12K. Bajric 7.3
- 4G. Kashia ▼ 77' 7.3
- 6K. Wimmer 6.7
- 28C. Blackman 6.9
- 88K. Savvidis ▼ 46' 6.9
- 77D. Ignatenko 7.2
- 57S. Cruz ▼ 46' 6.3
- 7V. j. Weiss 6.5
- 18N. Marcelli ▼ 84' 6.5
- 21R. Mak ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 31M. Trnovsky
- 3P. Pokorny
- 5R. Ibrahim ▲ 46' 6.3
- 8A. Gajdos ▲ 46' 6.7
- 9M. Kukharevych ▲ 77' 6.3
- 14A. Yirajang ▲ 46' 6.2
- 17J. Medvedev
- 20A. Mustafic
- 97K. Ofori ▲ 84' 6.6
Thống kê
02⚑4
⚑210
33%Kiểm soát bóng67%
17Dứt điểm13
6Trúng đích1
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn5
4Phạt góc2
3Việt vị2
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
316Chuyền bóng665
223Chuyền chính xác567
71%Chính xác chuyền85%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu52
103Ghi được98
82Thủng lưới64
2.02Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn31
47Hiệp hai52