FK Košice
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ŠK Slovan Bratislava

FK Košice vs ŠK Slovan Bratislava

Tỷ số chung cuộc: FK Košice 0-0 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 1, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 1
Sân vận động
Košická futbalová aréna, Košice
Phong độ
WLDWW FK Košice
WWLWL ŠK Slovan Bratislava
  1. 25' Uche Agbo
  2. HT0-0
  3. 66'+3 Kristi Qose
  4. 66' M. Tolić U. Agbo
  5. 71' D. Gallovič K. Qose
  6. 71' T. Barseghyan J. Zmrhal
  7. 71' L. Pauschek C. Blackman
  8. 80' S. Zuberu N. Marcelli
  9. 80' K. Savvidīs R. Križan
  10. 82' Filip Lichý
  11. 87' Žan Medved
  12. 88'+2 David Gallovic
  13. 90' L. Sagna M. Faško
  14. 90'+7 M. Sovič E. Pačinda
  15. 90' B. Petrák B. Turčák
  16. FT0-0

Đội hình

FK Košice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Šoltís
  1. 22M. Kira
  2. 20J. Krivák
  3. 18M. Šindelář
  4. 7J. Mizerák
  5. 17O. Golikov
  6. 34L. Greššák
  7. 6K. Qose ▼ 71'
  8. 24M. Faško ▼ 90'
  9. 10B. Turčák ▼ 90'
  10. 9E. Pačinda ▼ 90'
  11. 55Ž. Medved

Dự bị 8

  1. 8D. Gallovič ▲ 71'
  2. 80L. Sagna ▲ 90'
  3. 15M. Sovič ▲ 90'
  4. 3B. Petrák ▲ 90'
  5. 30M. Putnocký
  6. 5J. Jakubko
  7. 1F. Valach
  8. 11M. Vasiľ
ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Weiss
  1. 82M. Borjan
  2. 28C. Blackman ▼ 71'
  3. 5R. Križan ▼ 80'
  4. 6K. Wimmer
  5. 27M. Vojtko
  6. 3U. Agbo ▼ 66'
  7. 8J. Zmrhal ▼ 71'
  8. 18N. Marcelli ▼ 80'
  9. 33J. Kucka
  10. 15M. Abubakari
  11. 26F. Lichý

Dự bị 8

  1. 24M. Tolić ▲ 66'
  2. 11T. Barseghyan ▲ 71'
  3. 25L. Pauschek ▲ 71'
  4. 23S. Zuberu ▲ 80'
  5. 88K. Savvidīs ▲ 80'
  6. 17A. Da Silva
  7. 35A. Hrdina
  8. 2S. Voet

Thống kê

035
720
41%Kiểm soát bóng59%
5Dứt điểm17
2Trúng đích5
1Chệch đích10
2Bị chặn2
5Phạt góc7
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

52Trận đấu61
65Ghi được129
86Thủng lưới69
1.25Bàn thắng mỗi trận2.11
14Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn42
30Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu