ŠK Slovan Bratislava vs FK Košice
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 2-1 FK Košice tại Super Liga, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 7, hòa 2, FK Košice thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Štadión Tehelné pole, Bratislava
- Phong độ
- LWLLD ŠK Slovan Bratislava
- LDWWL FK Košice
- 8' Nicolás Gorosito
- 15' 0-1 Ž. Medved11m
- 25' ▲ J. Jakubko ▼ N. Gorosito
- 39' Giannis Niarchos
- HT0-1
- 46' ▲ D. Strelec ▼ R. Mak
- 46' ▲ M. Tolić ▼ K. Savvidīs
- 52' D. Strelec · M. Tolić 1-1
- 56' ▲ P. Varga ▼ G. Niarchos
- 66' ▲ J. Kucka ▼ V. Weiss
- 74' ▲ D. Takáč ▼ D. Gallovič
- 74' ▲ D. Magda ▼ S. Bokros
- 74' ▲ K. Miljanić ▼ M. Faško
- 80' ▲ C. Blackman ▼ J. Medveděv
- 82' ▲ S. Zuberu ▼ M. Vojtko
- 90'+4 Kenan Bajrić
- 90' T. Barseghyan · S. Voet 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 31M. Trnovský 7.0
- 17J. Medveděv ▼ 80' 7.0
- 12K. Bajrič 7.3
- 2S. Voet ⇢ 7.9
- 27M. Vojtko ▼ 82' 6.7
- 88K. Savvidīs ▼ 46' 7.0
- 11T. Barseghyan ⚽ 8.3
- 7V. Weiss ▼ 66' 7.3
- 37J. Szöke 7.2
- 18N. Marcelli 7.2
- 21R. Mak ▼ 46' 7.2
Dự bị 9
- 13D. Strelec ⚽ ▲ 46' 7.6
- 10M. Tolić ▲ 46' 7.7
- 33J. Kucka ▲ 66' 7.3
- 28C. Blackman ▲ 80' 6.9
- 23S. Zuberu ▲ 82' 6.6
- 20A. Mustafić
- 71D. Takáč ▲ 74'
- 6K. Wimmer
- 4G. Kashia
- 1D. Šípoš 7.2
- 19L. Fabiš 6.7
- 24D. Kružliak 6.7
- 20J. Krivák 6.9
- 88N. Gorosito ▼ 25' 6.7
- 6S. Bokros ▼ 74' 6.5
- 23M. Faško ▼ 74' 6.9
- 25M. Zsigmund 6.7
- 8D. Gallovič ▼ 74' 6.7
- 55Ž. Medved ⚽ 7.9
- 7G. Niarchos ▼ 56' 6.9
Dự bị 9
- 5J. Jakubko ▲ 25' 6.9
- 66P. Varga ▲ 56' 6.9
- 17D. Takáč ▲ 74' 6.2
- 21D. Magda ▲ 74' 6.7
- 27K. Miljanić ▲ 74' 6.3
- 90N. Innocenti
- 11Luís dos Santos
- 22M. Kira
- 15M. Sovič
Thống kê
01⚑6
⚑720
76%Kiểm soát bóng24%
19Dứt điểm16
7Trúng đích5
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn7
6Phạt góc7
0Việt vị2
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
675Chuyền bóng204
588Chuyền chính xác121
87%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
61Trận đấu48
132Ghi được68
86Thủng lưới53
2.16Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới13
42Trên 2.5 bàn24
86Hiệp hai36