ŠK Slovan Bratislava vs Podbrezová
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 3-0 Podbrezová tại Super Liga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 9, hòa 0, Podbrezová thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 2
- Phong độ
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- WLDLW Podbrezová
- 5' R. Lampreht
- 7' R. Ibrahim · D. Matsuoka 1-0
- 16' D. Ignatenko
- HT1-0
- 46' ▲ R. Paraj ▼ S. Fasko
- 46' ▲ P. Kovacik ▼ M. Rusnak
- 46' ▲ B. Mrvaljevic ▼ R. Siler
- 46' ▲ M. Chrien ▼ L. Silagadze
- 63' ▲ A. Yirajang ▼ A. Maros
- 64' ▲ A. Mustafic ▼ R. Ibrahim
- 68' A. Mustafic · M. Kianga 2-0
- 72' ▲ M. Duraj ▼ K. Miljanic
- 79' A. Mustafic · A. Yirajang 3-0
- 80' ▲ C. Martinez ▼ M. Kianga
- 80' ▲ L. Hofstadter ▼ J. Medvedev
- FT3-0
Đội hình
- 71D. Takac
- 17J. Medvedev ▼ 80'
- 15S. Markovic
- 6K. Wimmer
- 2S. Kozlovsky
- 77D. Ignatenko
- 19M. Kianga ▼ 80'
- 88D. Matsuoka
- 5R. Ibrahim ▼ 64'
- 29A. Maros ▼ 63'
- 30A. Griger
Dự bị 9
- 1A. Popovic
- 70C. Martinez ▲ 80'
- 20A. Mustafic ▲ 64'
- 57S. Cruz
- 9M. Kukharevych
- 14A. Yirajang ▲ 63'
- 12K. Bajric
- 8A. Gajdos
- 25L. Hofstadter ▲ 80'
- 31M. Trnovsky
- 5R. Lampreht
- 37J. Luka
- 3F. Mielke
- 66M. Rusnak ▼ 46'
- 13V. Chyla
- 23S. Fasko ▼ 46'
- 8O. Deml
- 7L. Silagadze ▼ 46'
- 27K. Miljanic ▼ 72'
- 10R. Siler ▼ 46'
Dự bị 9
- 70L. Domanisky
- 15R. Paraj ▲ 46'
- 77P. Kovacik ▲ 46'
- 11B. Mrvaljevic ▲ 46'
- 14M. Khyminets
- 25R. Kejval
- 9M. Chrien ▲ 46'
- 33M. Duraj ▲ 72'
- 19S. Saidy
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 19 - 2 | +17 | 16 | |
| 2 | 7 | 18 - 13 | +5 | 16 | |
| 3 | 7 | 14 - 6 | +8 | 14 | |
| 4 | 6 | 15 - 5 | +10 | 12 | |
| 5 | 7 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 6 | 7 | 11 - 15 | -4 | 10 | |
| 7 | 6 | 17 - 13 | +4 | 9 | |
| 8 | 7 | 9 - 15 | -6 | 8 | |
| 9 | 6 | 8 - 14 | -6 | 5 | |
| 10 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 11 | 7 | 6 - 18 | -12 | 4 | |
| 12 | 7 | 5 - 16 | -11 | 2 |
Nike liga (Championship Group) Nike liga (Relegation Group)
So sánh
16Trận đấu12
38Ghi được19
17Thủng lưới23
2.38Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai10