ŠK Slovan Bratislava vs Podbrezová
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 1-0 Podbrezová tại Super Liga, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 9, hòa 0, Podbrezová thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Štadión Tehelné pole, Bratislava
- Phong độ
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- WLDLW Podbrezová
- HT0-0
- 46' ▲ A. Yirajang ▼ D. Depetris
- 46' ▲ D. Smékal ▼ P. Juritka
- 57' Marko Tolić
- 65' Róbert Mak
- 65' Adam Danko
- 67' ▲ V. Weiss ▼ N. Marcelli
- 67' ▲ D. Strelec ▼ A. Mustafić
- 74' ▲ K. Saliman ▼ R. Galčík
- 76' Kayode Saliman
- 77' T. Barseghyan11m 1-0
- 80' ▲ C. Blackman ▼ J. Medveděv
- 80' ▲ S. Zuberu ▼ R. Mak
- 80' ▲ S. Štefánik ▼ V. Chyla
- 83' ▲ F. Appiah ▼ M. Grešák
- 87' ▲ K. Bajrič ▼ T. Barseghyan
- FT1-0
Đội hình
- 31M. Trnovský 9.0
- 17J. Medveděv ▼ 80' 7.2
- 4G. Kashia 7.0
- 2S. Voet 7.0
- 27M. Vojtko 7.2
- 20A. Mustafić ▼ 67' 6.9
- 10M. Tolić 6.6
- 11T. Barseghyan ⚽ ▼ 87' 7.0
- 88K. Savvidīs 7.5
- 18N. Marcelli ▼ 67' 7.2
- 21R. Mak ▼ 80' 7.2
Dự bị 8
- 7V. Weiss ▲ 67' 7.2
- 13D. Strelec ▲ 67' 6.3
- 28C. Blackman ▲ 80' 6.5
- 23S. Zuberu ▲ 80' 6.7
- 12K. Bajrič ▲ 87'
- 37J. Szöke
- 6K. Wimmer
- 71D. Takáč
- 28A. Danko 6.9
- 24K. Koštrna 7.2
- 4M. Oravec 6.6
- 5M. Mrva 7.3
- 14M. Grešák ▼ 83' 6.3
- 19M. Talakov 6.9
- 13V. Chyla ▼ 80' 7.3
- 27R. Sanusi 7.0
- 7R. Galčík ▼ 74' 7.0
- 22D. Depetris ▼ 46' 6.7
- 17P. Juritka ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 10A. Yirajang ▲ 46' 7.2
- 9D. Smékal ▲ 46' 7.0
- 77K. Saliman ▲ 74' 6.5
- 26S. Štefánik ▲ 80' 7.0
- 20F. Appiah ▲ 83' 6.3
- 11A. Masaryk
- 18A. Markovic
- 3F. Mielke
- 91P. Bajza
Thống kê
02⚑2
⚑520
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm13
3Trúng đích8
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn1
2Phạt góc5
2Việt vị5
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
8Cứu thua2
488Chuyền bóng353
406Chuyền chính xác281
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
61Trận đấu51
132Ghi được86
86Thủng lưới74
2.16Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới12
42Trên 2.5 bàn29
86Hiệp hai52