ŠK Slovan Bratislava vs Podbrezová
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 4-1 Podbrezová tại Super Liga, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 9, hòa 0, Podbrezová thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Štadión Tehelné pole, Bratislava
- Phong độ
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- WLDLW Podbrezová
- 10' D. Strelec · T. Barseghyan 1-0
- 26' Radek Siler
- 33' 1-1 M. Marcin · O. Deml
- 38' César Blackman
- 45'+4 Andrii Havrylenko
- 45' T. Barseghyan11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ M. Tolic ▼ N. Marcelli
- 46' ▲ S. Cruz ▼ S. Zuberu
- 62' ▲ V. Chyla ▼ M. Marcin
- 62' ▲ S. Tatolna ▼ A. Gavrylenko
- 62' ▲ M. Sallah ▼ S. Stefanik
- 64' Mohamed Sallah
- 72' ▲ D. Ignatenko ▼ D. Strelec
- 73' ▲ A. Yirajang ▼ V. j. Weiss
- 74' ▲ R. Galcik ▼ O. Deml
- 80' Marko Tolić
- 83' ▲ O. Kujabi ▼ K. Palumets
- 84' R. Ibrahim · M. Tolic 3-1
- 86' ▲ R. Mak ▼ T. Barseghyan
- 89' R. Mak · A. Yirajang 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 71D. Takac 6.9
- 28C. Blackman 5.9
- 12K. Bajric 7.3
- 6K. Wimmer 6.5
- 23S. Zuberu ▼ 46' 6.3
- 5R. Ibrahim ⚽ 8.3
- 88K. Savvidis 6.9
- 11T. Barseghyan ⚽ ⇢ ▼ 86' 7.9
- 7V. j. Weiss ▼ 73' 7.2
- 18N. Marcelli ▼ 46' 6.3
- 13D. Strelec ⚽ ▼ 72' 7.2
Dự bị 9
- 31M. Trnovsky
- 9M. Kukharevych
- 10M. Tolic ▲ 46' 7.2
- 14A. Yirajang ▲ 73' 7.2
- 20A. Mustafic
- 21R. Mak ⚽ ▲ 86' 7.5
- 57S. Cruz ▲ 46' 7.2
- 77D. Ignatenko ▲ 72' 6.5
- 97K. Ofori
- 41I. Rehak 5.9
- 88B. Ninaj 5.7
- 18A. Markovic 6.3
- 3F. Mielke 5.9
- 8O. Deml ⇢ ▼ 74' 6.5
- 26S. Stefanik ▼ 62' 6.7
- 80K. Palumets ▼ 83' 7.0
- 44A. Gavrylenko ▼ 62'
- 11M. Marcin ⚽ ▼ 62' 7.2
- 9D. Smekal 6.2
- 10R. Siler 7.0
Dự bị 9
- 95M. Juricka
- 5T. Bondarenko
- 7R. Galcik ▲ 74' 5.6
- 13V. Chyla ▲ 62' 6.6
- 15R. Paraj
- 17S. Tatolna ▲ 62' 6.2
- 19O. Kujabi ▲ 83' 6.3
- 20M. Sallah ▲ 62' 6.7
- 37J. Luka
Thống kê
02⚑4
⚑720
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm13
5Trúng đích4
6Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
4Phạt góc7
0Việt vị2
18Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
444Chuyền bóng357
380Chuyền chính xác294
86%Chính xác chuyền82%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
52Trận đấu48
98Ghi được90
64Thủng lưới75
1.88Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai44