Podbrezová vs ŠK Slovan Bratislava
Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 1-3 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 1, hòa 0, ŠK Slovan Bratislava thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- ZELPO Aréna Podbrezová, Podbrezová
- Phong độ
- WLDLW Podbrezová
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- HT0-0
- 46' ▲ D. Ihnatenko ▼ J. Szöke
- 46' ▲ R. Ibrahim ▼ A. Mustafić
- 57' 0-1 V. Weiss11m
- 61' ▲ R. Paraj ▼ V. Chyla
- 61' ▲ O. Deml ▼ K. Palumets
- 64' ▲ K. Bajrič ▼ N. Marcelli
- 69' 0-2 R. Ibrahim
- 75' ▲ R. Mak ▼ V. Weiss
- 77' 0-3 D. Strelec · K. Bajrič
- 78' ▲ A. Havrylenko ▼ A. Yirajang
- 78' ▲ L. Etoundi ▼ S. Faško
- 84' S. Štefánik · A. Havrylenko 1-3
- 85' ▲ J. Medveděv ▼ L. Pauschek
- FT1-3
Đội hình
- 28A. Danko 6.5
- 3F. Mielke 6.9
- 24K. Koštrna 6.6
- 18A. Markovic 6.2
- 20P. Kováčik 6.9
- 25S. Faško ▼ 78' 7.2
- 80K. Palumets ▼ 61' 7.3
- 13V. Chyla ▼ 61' 6.7
- 26S. Štefánik ⚽ 8.2
- 9D. Smékal 7.2
- 10A. Yirajang ▼ 78' 7.0
Dự bị 7
- 15R. Paraj ▲ 61' 6.9
- 8O. Deml ▲ 61' 6.7
- 44A. Havrylenko ▲ 78' 7.5
- 99L. Etoundi ▲ 78' 6.5
- 91P. Bajza
- 37J. Luka
- 17P. Juritka
- 31M. Trnovský 7.3
- 25L. Pauschek ▼ 85' 7.7
- 4G. Kashia 7.3
- 2S. Voet 7.2
- 23S. Zuberu 7.0
- 20A. Mustafić ▼ 46' 6.9
- 37J. Szöke ▼ 46' 6.9
- 11T. Barseghyan 7.3
- 7V. Weiss ⚽ ▼ 75' 7.6
- 18N. Marcelli ▼ 64' 6.9
- 13D. Strelec ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 77D. Ihnatenko ▲ 46' 7.0
- 5R. Ibrahim ⚽ ▲ 46' 7.3
- 12K. Bajrič ▲ 64' 7.2
- 21R. Mak ▲ 75' 6.3
- 17J. Medveděv ▲ 85'
- 28C. Blackman
- 44M. Macík
- 27M. Vojtko
- 93I. Metsoko
Thống kê
00⚑13
⚑400
52%Kiểm soát bóng48%
22Dứt điểm12
7Trúng đích5
9Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
13Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Cứu thua5
437Chuyền bóng432
365Chuyền chính xác349
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
51Trận đấu61
86Ghi được132
74Thủng lưới86
1.69Bàn thắng mỗi trận2.16
12Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn42
52Hiệp hai86