Podbrezová vs ŠK Slovan Bratislava
Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 2-1 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 1, hòa 0, ŠK Slovan Bratislava thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- ZELPO Aréna Podbrezová, Podbrezová
- Phong độ
- WLDLW Podbrezová
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- 7' L. Pauschekphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Vojtko ▼ L. Pauschek
- 46' ▲ V. Weiss ▼ M. Tolić
- 50' Bajo
- 65' ▲ M. Oravec ▼ R. Galčík
- 66' Guram Kashia
- 73' ▲ M. Bakaľa ▼ A. Markovic
- 76' 1-1 M. Bakaľaphản lưới
- 82' ▲ E. Isaac ▼ N. Marcelli
- 83' M. Mrva · M. Bakaľa 2-1
- 87' ▲ S. Zuberu ▼ J. Zmrhal
- 88' ▲ M. Grešák ▼ A. Yirajang
- 88' ▲ L. Okunola ▼ M. Assinor
- 90'+4 Ridwan Sanusi
- 90'+3 Matej Oravec
- FT2-1
Đội hình
- 28A. Danko 7.3
- 5M. Mrva ⚽ 7.3
- 18A. Markovic ▼ 73' 6.9
- 39M. Bartoš 6.3
- 20P. Kováčik 7.0
- 6M. Bajo 7.7
- 13V. Chyla 6.6
- 27R. Sanusi 6.9
- 7R. Galčík ▼ 65' 6.2
- 90M. Assinor ▼ 88' 6.5
- 11A. Yirajang ▼ 88' 7.2
Dự bị 6
- 4M. Oravec ▲ 65' 6.2
- 23M. Bakaľa ▲ 73' 6.9
- 14M. Grešák ▲ 88' 6.3
- 8L. Okunola ▲ 88' 6.7
- 16P. Macej
- 41I. Rehák
- 35A. Hrdina 6.3
- 28C. Blackman 7.0
- 4G. Kashia 6.7
- 6K. Wimmer 6.5
- 8J. Zmrhal ▼ 87' 6.7
- 25L. Pauschek ▼ 46' 6.3
- 24M. Tolić ▼ 46' 6.7
- 11T. Barseghyan 7.3
- 12K. Bajrič 7.2
- 18N. Marcelli ▼ 82' 6.3
- 13D. Strelec 7.3
Dự bị 8
- 27M. Vojtko ▲ 46' 6.7
- 7V. Weiss ▲ 46' 7.2
- 21E. Isaac ▲ 82' 6.9
- 23S. Zuberu ▲ 87' 6.6
- 31M. Trnovský
- 44S. Risvanis
- 29S. Habodasz
- 32A. Mikoláš
Thống kê
03⚑3
⚑610
29%Kiểm soát bóng71%
8Dứt điểm11
2Trúng đích3
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc6
5Việt vị1
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
265Chuyền bóng654
197Chuyền chính xác566
74%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
54Trận đấu61
109Ghi được129
92Thủng lưới69
2.02Bàn thắng mỗi trận2.11
12Giữ sạch lưới22
39Trên 2.5 bàn42
60Hiệp hai71