Podbrezová vs ŠK Slovan Bratislava
Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 1-3 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 1, hòa 0, ŠK Slovan Bratislava thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- ZELPO Aréna Podbrezová, Podbrezová
- Phong độ
- WLDLW Podbrezová
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- -5' Aleksa Marković
- HT0-0
- 46' ▲ M. Tolić ▼ L. Pauschek
- 51' A. Yirajang · S. Faško 1-0
- 67' 1-1 N. Marcelli · M. Tolić
- 68' ▲ O. Deml ▼ A. Slávik
- 76' 1-2 G. Kashia · N. Marcelli
- 81' ▲ D. Depetris ▼ S. Ďatko
- 81' ▲ P. Juritka ▼ S. Faško
- 83' 1-3 T. Barseghyan · M. Tolić
- 86' ▲ I. Metsoko ▼ N. Marcelli
- 86' ▲ K. Bajrič ▼ M. Vojtko
- 87' ▲ A. Lajčiak ▼ A. Markovic
- 87' ▲ S. Mašlej ▼ R. Galčík
- 90'+1 ▲ D. Ihnatenko ▼ K. Savvidīs
- 90'+2 ▲ A. Gajdoš ▼ T. Barseghyan
- FT1-3
Đội hình
- 28A. Danko 6.2
- 23A. Slávik ▼ 68' 6.2
- 24K. Koštrna 6.7
- 18A. Markovic ▼ 87' 7.2
- 25S. Faško ⇢ ▼ 81' 7.7
- 15R. Paraj 7.9
- 13V. Chyla 7.3
- 27R. Sanusi 6.7
- 7R. Galčík ▼ 87' 6.9
- 11S. Ďatko ▼ 81' 6.5
- 10A. Yirajang ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 8O. Deml ▲ 68' 7.5
- 22D. Depetris ▲ 81' 6.3
- 17P. Juritka ▲ 81' 6.3
- 6A. Lajčiak ▲ 87' 6.7
- 21S. Mašlej ▲ 87' 6.3
- 77K. Saliman
- 91P. Bajza
- 19M. Talakov
- 5M. Mrva
- 71D. Takáč 8.3
- 28C. Blackman 6.6
- 25L. Pauschek ▼ 46' 6.6
- 4G. Kashia ⚽ 8.0
- 2S. Voet 6.7
- 27M. Vojtko ▼ 86' 6.9
- 11T. Barseghyan ⚽ ▼ 90' 8.2
- 20A. Mustafić 6.6
- 88K. Savvidīs ▼ 90' 7.3
- 18N. Marcelli ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.2
- 13D. Strelec 6.3
Dự bị 8
- 10M. Tolić ▲ 46' 8.2
- 93I. Metsoko ▲ 86' 6.7
- 12K. Bajrič ▲ 86' 6.9
- 77D. Ihnatenko ▲ 90'
- 26A. Gajdoš ▲ 90'
- 29A. Maroš
- 31M. Trnovský
- 8E. Isaac
Thống kê
01⚑7
⚑800
39%Kiểm soát bóng61%
21Dứt điểm10
10Trúng đích5
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
7Phạt góc8
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua9
333Chuyền bóng531
273Chuyền chính xác444
82%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
51Trận đấu61
86Ghi được132
74Thủng lưới86
1.69Bàn thắng mỗi trận2.16
12Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn42
52Hiệp hai86