ŠK Slovan Bratislava
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Podbrezová

ŠK Slovan Bratislava vs Podbrezová

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 2-0 Podbrezová tại Super Liga, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 9, hòa 0, Podbrezová thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Group · Vòng 3
Phong độ
WLWLL ŠK Slovan Bratislava
WLDLW Podbrezová
  1. 29' A. Sporar · N. Marcelli 1-0
  2. 30' Andraž Šporar
  3. HT1-0
  4. 52' Vladimír Weiss
  5. 52' Vincent Chyla
  6. 56' Kenan Bajrić
  7. 64' A. Sporar · T. Barseghyan 2-0
  8. 72' B. Mrvaljevic V. Chyla
  9. 72' L. Silagadze R. Sanusi
  10. 79' G. Kashia V. j. Weiss
  11. 79' D. Hakobyan S. Stefanik
  12. 79' A. Gavrylenko R. Galcik
  13. 85' Jakub Luka
  14. 86' D. Matsuoka N. Marcelli
  15. 88' R. Grexa K. Palumets
  16. 90'+3 Radek Siler
  17. 90' R. Mak A. Sporar
  18. 90' N. Jankovic T. Barseghyan
  19. 90' A. Gajdos R. Ibrahim
  20. FT2-0

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vladimir Weiss
  1. 71D. Takac 7.0
  2. 28C. Blackman 7.0
  3. 15S. Markovic 6.6
  4. 12K. Bajric 7.2
  5. 57S. Cruz 7.2
  6. 3P. Pokorny 6.9
  7. 11T. Barseghyan ▼ 90' 7.3
  8. 5R. Ibrahim ▼ 90' 7.0
  9. 7V. j. Weiss ▼ 79' 6.9
  10. 18N. Marcelli ▼ 86' 7.5
  11. 99A. Sporar ⚽2 ▼ 90' 9.3

Dự bị 9

  1. 31M. Trnovsky
  2. 4G. Kashia ▲ 79' 6.6
  3. 21R. Mak ▲ 90'
  4. 77D. Ignatenko
  5. 10N. Jankovic ▲ 90'
  6. 30A. Griger
  7. 6K. Wimmer
  8. 8A. Gajdos ▲ 90'
  9. 41D. Matsuoka ▲ 86' 6.7
Podbrezová Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Stefan Markulik
  1. 95M. Juricka 6.7
  2. 77P. Kovacik 6.3
  3. 5R. Lampreht 6.3
  4. 37J. Luka 6.9
  5. 15R. Paraj 6.7
  6. 27R. Sanusi ▼ 72' 5.9
  7. 7R. Galcik ▼ 79' 6.6
  8. 26S. Stefanik ▼ 79' 6.9
  9. 80K. Palumets ▼ 88' 7.0
  10. 13V. Chyla ▼ 72' 6.3
  11. 10R. Siler 6.5

Dự bị 8

  1. 70L. Domanisky
  2. 45D. Hakobyan ▲ 79' 6.3
  3. 18B. Mrvaljevic ▲ 72' 6.3
  4. 17P. Filippov
  5. 21L. Silagadze ▲ 72' 6.7
  6. 44A. Gavrylenko ▲ 79'
  7. 20R. Grexa ▲ 88'
  8. 6A. Petic

Thống kê

024
730
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm13
4Trúng đích4
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc7
2Việt vị1
8Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
420Chuyền bóng388
347Chuyền chính xác325
83%Chính xác chuyền84%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

52Trận đấu48
98Ghi được90
64Thủng lưới75
1.88Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu