MFK Ružomberok vs FC DAC 1904 Dunajská Streda
Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 1-1 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 1, hòa 6, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 1
- Phong độ
- WLLWD MFK Ružomberok
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- 41' ▲ U. Kabic ▼ A. Gruber
- 43' V. Hranos
- 44' S. Jukleroed
- HT0-0
- 60' ▲ Z. Trontelj ▼ T. Kapanadze
- 60' ▲ A. Ramadan ▼ M. Trusa
- 60' ▲ G. Gagua ▼ P. Corr
- 66' ▲ A. Tucny ▼ P. Jevos
- 66' ▲ M. Kelemen ▼ M. Koubek
- 72' 0-1 A. Ramadan · K. Nemanic
- 75' ▲ F. Blazek ▼ J. Bationo
- 76' J. Hladik
- 83' ▲ M. Boda ▼ J. Hladik
- 83' ▲ M. Chobot ▼ V. Hranos
- 88' ▲ T. Marusin ▼ F. Soucek
- 90' J. Kostl
- 90'+6 Z. Trontelj
- 90'+7 A. Selecky
- 90'+7 O. Luteran
- 90'+7 A. Sylla
- 90' M. Boda11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Krajcirik
- 31D. Kostka
- 16D. Kostl
- 2A. Mojzis
- 28A. Selecky
- 4O. Luteran
- 19V. Hranos ▼ 83'
- 14J. Hladik ▼ 83'
- 9M. Koubek ▼ 66'
- 24P. Jevos ▼ 66'
- 10F. Soucek ▼ 88'
Dự bị 9
- 34D. Huska
- 7A. Slavik
- 30M. Boda ▲ 83'
- 17A. Tucny ▲ 66'
- 26M. Kelemen ▲ 66'
- 20M. Chobot ▲ 83'
- 22T. Buchvaldek
- 5T. Marusin ▲ 88'
- 23D. Prekop
- 1Filipe
- 22T. Kapanadze ▼ 60'
- 33T. Kacharaba
- 81K. Nemanic
- 18S. Jukleroed
- 9A. Gruber ▼ 41'
- 19A. Sylla
- 46M. Trusa ▼ 60'
- 27F. Diongue
- 17J. Bationo ▼ 75'
- 14P. Corr ▼ 60'
Dự bị 9
- 31A. Ivacic
- 26F. Blazek ▲ 75'
- 23Z. Trontelj ▲ 60'
- 44S. Ouro
- 38M. Jencus
- 11A. Gueye
- 10A. Ramadan ▲ 60'
- 29G. Gagua ▲ 60'
- 7U. Kabic ▲ 41'
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 19 - 2 | +17 | 16 | |
| 2 | 7 | 18 - 13 | +5 | 16 | |
| 3 | 7 | 14 - 6 | +8 | 14 | |
| 4 | 6 | 15 - 5 | +10 | 12 | |
| 5 | 7 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 6 | 7 | 11 - 15 | -4 | 10 | |
| 7 | 6 | 17 - 13 | +4 | 9 | |
| 8 | 7 | 9 - 15 | -6 | 8 | |
| 9 | 6 | 8 - 14 | -6 | 5 | |
| 10 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 11 | 7 | 6 - 18 | -12 | 4 | |
| 12 | 7 | 5 - 16 | -11 | 2 |
Nike liga (Championship Group) Nike liga (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu14
12Ghi được42
24Thủng lưới14
1Bàn thắng mỗi trận3
2Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai26