MFK Ružomberok
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC DAC 1904 Dunajská Streda

MFK Ružomberok vs FC DAC 1904 Dunajská Streda

Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 1-1 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 1, hòa 6, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
Phong độ
LLWDW MFK Ružomberok
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
  1. 37' Yhoan Andzouana
  2. 38' 0-1 M. Koné11m
  3. HT0-1
  4. 46' A. Tučný S. Šefčík
  5. 57' F. Gouré D. Redzic
  6. 60' A. Tučný 1-1
  7. 61' Š. Gerec J. Hladík
  8. 65' M. Zsigmund O. Luterán
  9. 67' O. Jürgens M. Koné
  10. 68' Igor Kharatin
  11. 70' Marek Zsigmund
  12. 77' Alexander Mojžiš
  13. 78' F. Kaša M. Csinger
  14. 79' M. Káčer I. Kharatin
  15. 83' Mateus Brunetti
  16. 85' Alexander Selecký
  17. 85' Adam Tučný
  18. 85' Adam Tučný
  19. 86' Štefan Gerec
  20. 89' D. Jackuliak M. Boďa
  21. FT1-1

Đội hình

MFK Ružomberok Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Smetana
  1. 1D. Ťapaj 7.2
  2. 22Š. Gabriel 6.9
  3. 32M. Malý 7.9
  4. 2A. Mojžiš 6.5
  5. 4O. Luterán ▼ 65' 6.3
  6. 6T. Múdry 6.9
  7. 11S. Lavrinčík 7.2
  8. 28A. Selecký 6.0
  9. 14J. Hladík ▼ 61' 6.6
  10. 18M. Boďa ▼ 89' 6.3
  11. 10S. Šefčík ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 17A. Tučný ▲ 46' 6.9
  2. 15Š. Gerec ▲ 61' 6.9
  3. 24M. Zsigmund ▲ 65' 6.6
  4. 13D. Jackuliak ▲ 89' 6.9
  5. 34T. Frühwald
  6. 20M. Chobot
  7. 39J. Kotula
  8. 3J. Maslo
  9. 8K. Domonkos
FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Xisco Muñoz
  1. 41A. Popović 6.9
  2. 17Y. Andzouana 6.5
  3. 21M. Csinger ▼ 78' 6.5
  4. 33T. Kacharaba 6.9
  5. 16Mateus Brunetti 6.9
  6. 18Alex Méndez 6.6
  7. 27M. Vitális 7.3
  8. 20I. Kharatin ▼ 79' 6.9
  9. 24C. Herc 7.5
  10. 23D. Redzic ▼ 57' 6.9
  11. 28M. Koné ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 19F. Gouré ▲ 57' 6.6
  2. 14O. Jürgens ▲ 67' 6.7
  3. 25F. Kaša ▲ 78' 6.9
  4. 66M. Káčer ▲ 79' 6.6
  5. 5Pape Cheikh
  6. 1Filipe
  7. 10Ammar Ramadan
  8. 80Ž. Gavrić
  9. 77K. Gruszkowski

Thống kê

143
320
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm16
4Trúng đích5
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
3Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
413Chuyền bóng310
326Chuyền chính xác241
79%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu49
71Ghi được87
59Thủng lưới45
1.42Bàn thắng mỗi trận1.78
15Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu