FC DAC 1904 Dunajská Streda vs MFK Ružomberok
Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 1-1 MFK Ružomberok tại Super Liga, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3, hòa 6, MFK Ružomberok thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- MOL Aréna, Dunajská Streda
- Phong độ
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- LLWDW MFK Ružomberok
- 23' Milan Dimun
- HT0-0
- 58' ▲ S. Šefčík ▼ A. Tučný
- 58' ▲ M. Chobot ▼ J. Hladík
- 66' ▲ Ammar Ramadan ▼ C. Herc
- 66' ▲ M. Káčer ▼ M. Vitális
- 77' Márk Csinger
- 80' ▲ M. Boďa ▼ M. Chrien
- 82' 0-1 M. Boďa · O. Luterán
- 83' ▲ A. Romero ▼ M. Dimun
- 83' ▲ B. Barišić ▼ M. Trusa
- 90'+4 B. Barišić · A. Čermák 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 41A. Popović
- 77K. Gruszkowski
- 21M. Csinger
- 24C. Herc ▼ 66'
- 16Mateus Brunetti
- 8M. Dimun ▼ 83'
- 7A. Čermák
- 27M. Vitális ▼ 66'
- 46M. Trusa ▼ 83'
- 19F. Gouré
- 17Y. Andzouana
Dự bị 9
- 10Ammar Ramadan ▲ 66'
- 66M. Káčer ▲ 66'
- 6A. Romero ▲ 83'
- 11B. Barišić ▲ 83'
- 25F. Kaša
- 20D. Veselovský
- 78Alex Pinto
- 18Alex Méndez
- 22D. Veszelinov
- 34T. Frühwald
- 4O. Luterán
- 3J. Maslo
- 22Š. Gabriel
- 28A. Selecký
- 11S. Lavrinčík
- 6T. Múdry
- 24M. Zsigmund
- 30M. Chrien ▼ 80'
- 17A. Tučný ▼ 58'
- 14J. Hladík ▼ 58'
Dự bị 9
- 10S. Šefčík ▲ 58'
- 20M. Chobot ▲ 58'
- 18M. Boďa ▲ 80'
- 23G. Marek
- 7K. Švehla
- 5M. Mrva
- 38V. Úradník
- 35I. Krajčírik
- 32M. Malý
Thống kê
02⚑7
⚑300
45%Kiểm soát bóng55%
21Dứt điểm7
8Trúng đích2
12Chệch đích2
1Bị chặn3
7Phạt góc3
7Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu50
87Ghi được71
45Thủng lưới59
1.78Bàn thắng mỗi trận1.42
19Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai36