FC DAC 1904 Dunajská Streda
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MFK Ružomberok

FC DAC 1904 Dunajská Streda vs MFK Ružomberok

Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 2-0 MFK Ružomberok tại Super Liga, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3, hòa 6, MFK Ružomberok thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 3
Sân vận động
MOL Aréna, Dunajská Streda
Phong độ
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
LLWDW MFK Ružomberok
  1. 31' Alexander Mojžiš
  2. 32' Kristóf Domonkos
  3. 32' Alexander Mojžiš
  4. 45' A. Ramadan11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' O. Luteran T. Buchvaldek
  7. 46' M. Kelemen K. Domonkos
  8. 60' V. Djukanovic A. Sylla
  9. 60' D. Jackuliak O. Sasinka
  10. 65' G. Marek A. Slavik
  11. 71' N. Udvaros K. Blasko
  12. 71' M. Trusa G. Gagua
  13. 75' M. Sulek A. Selecky
  14. 82' D. Redzic · T. Kacharaba 2-0
  15. 88' A. Gueye A. Gruber
  16. 88' L. Bosze D. Redzic
  17. FT2-0

Đội hình

FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Branislav Fodrek
  1. 1Filipe
  2. 33T. Kacharaba 8.9
  3. 81K. Nemanic 7.9
  4. 18A. Mendez 7.6
  5. 19A. Sylla ▼ 60' 7.0
  6. 5K. Blasko ▼ 71' 7.9
  7. 68M. Tuboly 6.9
  8. 10A. Ramadan 7.2
  9. 9A. Gruber ▼ 88' 7.3
  10. 23D. Redzic ▼ 88' 8.3
  11. 29G. Gagua ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 41A. Popovic
  2. 7V. Djukanovic ▲ 60' 7.0
  3. 11A. Gueye ▲ 88'
  4. 13L. Bosze ▲ 88'
  5. 15D. Valko
  6. 36N. Udvaros ▲ 71' 6.3
  7. 38M. Jencus
  8. 46M. Trusa ▲ 71' 6.5
  9. 49Rhyan Modesto
MFK Ružomberok Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ondřej Smetana
  1. 1D. Tapaj 9.0
  2. 19M. Gomola 5.9
  3. 16D. Kostl 7.0
  4. 2A. Mojzis 5.7
  5. 7A. Slavik ▼ 65' 7.0
  6. 22T. Buchvaldek ▼ 46' 6.9
  7. 6T. Mudry 7.0
  8. 28A. Selecky ▼ 75' 7.0
  9. 8K. Domonkos ▼ 46' 5.6
  10. 38O. Sasinka ▼ 60' 6.3
  11. 17A. Tucny 7.5

Dự bị 9

  1. 34D. Huska
  2. 3P. Leitner
  3. 4O. Luteran ▲ 46' 6.6
  4. 13D. Jackuliak ▲ 60' 6.3
  5. 15M. Bacik
  6. 18M. Sulek ▲ 75' 6.2
  7. 23G. Marek ▲ 65' 6.2
  8. 26M. Kelemen ▲ 46' 6.2
  9. 31D. Prekop

Thống kê

0010
111
80%Kiểm soát bóng20%
26Dứt điểm4
10Trúng đích2
8Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
10Phạt góc1
1Việt vị0
15Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
524Chuyền bóng135
457Chuyền chính xác75
87%Chính xác chuyền56%
4.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu43
82Ghi được71
49Thủng lưới62
1.71Bàn thắng mỗi trận1.65
20Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu