MFK Ružomberok vs FC DAC 1904 Dunajská Streda
Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 1-1 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 1, hòa 6, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
- Phong độ
- WLLWD MFK Ružomberok
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- 18' ▲ M. Csinger ▼ Mateus Brunetti
- 19' Nikola Krstović
- 45'+2 K. Domonkos · M. Chobot 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ S. Šefčík ▼ Š. Gerec
- 62' ▲ M. Zsigmund ▼ S. Lavrinčík
- 63' ▲ Ž. Gavrić ▼ M. Káčer
- 73' Oliver Luterán
- 74' 1-1 M. Trusa · Y. Andzouana
- 76' ▲ A. Tučný ▼ M. Chobot
- 81' ▲ V. Úradník ▼ M. Mrva
- 82' ▲ M. Chrien ▼ M. Boďa
- 89' Ján Maslo
- 90'+5 Marek Zsigmund
- 90'+4 Alex Pinto
- 90'+3 ▲ M. Vitális ▼ Ammar Ramadan
- FT1-1
Đội hình
- 35I. Krajčírik
- 39J. Kotula
- 32M. Malý
- 5M. Mrva ▼ 81'
- 3J. Maslo
- 11S. Lavrinčík ▼ 62'
- 4O. Luterán
- 15Š. Gerec ▼ 62'
- 8K. Domonkos
- 20M. Chobot ▼ 76'
- 18M. Boďa ▼ 82'
Dự bị 9
- 10S. Šefčík ▲ 62'
- 24M. Zsigmund ▲ 62'
- 17A. Tučný ▲ 76'
- 38V. Úradník ▲ 81'
- 30M. Chrien ▲ 82'
- 34T. Frühwald
- 6T. Múdry
- 13D. Jackuliak
- 29J. Luka
- 41A. Popović
- 78Alex Pinto
- 44S. Risvanis
- 16Mateus Brunetti ▼ 18'
- 17Y. Andzouana
- 66M. Káčer ▼ 63'
- 8M. Dimun
- 24C. Herc
- 46M. Trusa
- 45N. Krstović
- 10Ammar Ramadan ▼ 90'
Dự bị 9
- 21M. Csinger ▲ 18'
- 80Ž. Gavrić ▲ 63'
- 27M. Vitális ▲ 90'
- 42Z. Záhradník
- 9G. Niarchos
- 20D. Veselovský
- 77K. Gruszkowski
- 99S. Petráš
- 18Alex Méndez
Thống kê
03⚑6
⚑1220
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm16
3Trúng đích4
3Chệch đích11
5Bị chặn1
6Phạt góc12
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu49
71Ghi được87
59Thủng lưới45
1.42Bàn thắng mỗi trận1.78
15Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai45