MFK Ružomberok vs FC DAC 1904 Dunajská Streda
Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 0-1 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 1, hòa 6, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
- Phong độ
- LLWDW MFK Ružomberok
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- 3' 0-1 D. Redzic
- 20' Nathan Udvaros
- 21' Alexander Selecký
- 34' Tsotne Kapanadze
- 44' Alexander Selecký
- 44' Alexander Selecký
- HT0-1
- 46' ▲ M. Chobot ▼ O. Sasinka
- 46' ▲ G. Gagua ▼ V. Djukanovic
- 51' Alex Mendez
- 56' Martin Bacik
- 63' ▲ T. Mudry ▼ O. Luteran
- 63' ▲ T. Buchvaldek ▼ M. Bacik
- 63' ▲ A. Sylla ▼ N. Udvaros
- 79' ▲ A. Slavik ▼ L. Endl
- 79' ▲ M. Sulek ▼ L. Fila
- 83' ▲ C. Herc ▼ D. Redzic
- 83' ▲ F. Blazek ▼ K. Nemanic
- 90'+2 ▲ R. Barro ▼ S. Ouro
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Tapaj 6.7
- 31L. Fila ▼ 79' 6.9
- 36L. Endl ▼ 79' 6.7
- 16D. Kostl 6.6
- 5T. Kral 6.2
- 28A. Selecky 5.3
- 10M. Chrien 6.3
- 25S. Grygar 6.9
- 4O. Luteran ▼ 63' 6.7
- 15M. Bacik ▼ 63' 6.5
- 38O. Sasinka ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 34D. Huska
- 3P. Leitner
- 6T. Mudry ▲ 63' 6.9
- 7A. Slavik ▲ 79' 6.9
- 17A. Tucny
- 18M. Sulek ▲ 79' 6.6
- 19M. Gomola
- 20M. Chobot ▲ 46' 7.2
- 22T. Buchvaldek ▲ 63' 6.7
- 41A. Popovic 7.3
- 22T. Kapanadze 7.2
- 33T. Kacharaba 7.9
- 81K. Nemanic ▼ 83' 7.3
- 18A. Mendez 6.5
- 68M. Tuboly 7.0
- 23D. Redzic ⚽ ▼ 83' 7.9
- 44S. Ouro ▼ 90' 7.3
- 36N. Udvaros ▼ 63' 6.7
- 10A. Ramadan 6.5
- 7V. Djukanovic ▼ 46' 7.0
Dự bị 9
- 13J. Bartels
- 5K. Blasko
- 17J. Bationo
- 19A. Sylla ▲ 63' 6.2
- 20R. Barro ▲ 90'
- 24C. Herc ▲ 83' 6.3
- 26F. Blazek ▲ 83' 6.6
- 29G. Gagua ▲ 46' 6.3
- 49Rhyan Modesto
Thống kê
13⚑5
⚑330
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm15
1Trúng đích4
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn4
5Phạt góc3
1Việt vị2
7Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
337Chuyền bóng550
260Chuyền chính xác473
77%Chính xác chuyền86%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
43Trận đấu48
71Ghi được82
62Thủng lưới49
1.65Bàn thắng mỗi trận1.71
12Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai39