FC DAC 1904 Dunajská Streda vs MFK Ružomberok
Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 0-0 MFK Ružomberok tại Super Liga, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3, hòa 6, MFK Ružomberok thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 6
- Sân vận động
- MOL Aréna, Dunajská Streda
- Phong độ
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- WLLWD MFK Ružomberok
- 19' Milan Dimun
- 31' Jan Hladík
- HT0-0
- 60' ▲ K. Domonkos ▼ A. Tučný
- 67' ▲ Ammar Ramadan ▼ C. Herc
- 70' ▲ M. Boďa ▼ M. Chrien
- 75' ▲ D. Redzic ▼ Alex Méndez
- 75' ▲ F. Gouré ▼ M. Koné
- 77' Alexander Mojžiš
- 87' ▲ D. Jackuliak ▼ J. Hladík
- 88' ▲ I. Dolček ▼ M. Vitális
- FT0-0
Đội hình
- 41A. Popović 7.2
- 17Y. Andzouana 8.7
- 21M. Csinger 7.5
- 33T. Kacharaba 7.2
- 16Mateus Brunetti 7.7
- 18Alex Méndez ▼ 75' 7.2
- 27M. Vitális ▼ 88' 7.3
- 8M. Dimun 7.3
- 24C. Herc ▼ 67' 7.2
- 46M. Trusa 7.3
- 28M. Koné ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 10Ammar Ramadan ▲ 67' 7.2
- 23D. Redzic ▲ 75' 7.2
- 19F. Gouré ▲ 75' 6.7
- 9I. Dolček ▲ 88'
- 66M. Káčer
- 5Pape Cheikh
- 1Filipe
- 25F. Kaša
- 20I. Kharatin
- 34T. Frühwald 9.0
- 32M. Malý 6.9
- 3J. Maslo 7.3
- 2A. Mojžiš 7.0
- 4O. Luterán 7.2
- 11S. Lavrinčík 6.5
- 6T. Múdry 6.9
- 28A. Selecký 6.9
- 14J. Hladík ▼ 87' 6.9
- 30M. Chrien ▼ 70' 6.3
- 17A. Tučný ▼ 60' 7.2
Dự bị 8
- 8K. Domonkos ▲ 60' 6.2
- 18M. Boďa ▲ 70' 6.6
- 13D. Jackuliak ▲ 87'
- 15Š. Gerec
- 10S. Šefčík
- 20M. Chobot
- 1D. Ťapaj
- 39J. Kotula
Thống kê
01⚑10
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
24Dứt điểm7
9Trúng đích2
10Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
10Phạt góc3
4Việt vị0
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua10
489Chuyền bóng321
417Chuyền chính xác220
85%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu50
87Ghi được71
45Thủng lưới59
1.78Bàn thắng mỗi trận1.42
19Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai36