MFK Ružomberok
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC DAC 1904 Dunajská Streda

MFK Ružomberok vs FC DAC 1904 Dunajská Streda

Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 1-1 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 1, hòa 6, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 11
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
Phong độ
WLLWD MFK Ružomberok
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
  1. 12' 0-1 F. Bassey · C. Herc
  2. 18' S. Lavrinčík11m 1-1
  3. 33' Adam Tučný
  4. 41' Alex Mendez
  5. HT1-1
  6. 46' T. Múdry M. Gomola
  7. 57' Ammar Ramadan M. Vitális
  8. 60' D. Huf A. Tučný
  9. 63' L. Almási F. Bassey
  10. 67' Šimon Gabriel
  11. 69' Ladislav Almási
  12. 70' Samuel Lavrinčík
  13. 72' Romaric Yapi
  14. 84' Y. Andzouana C. Herc
  15. 85' Pablo Ortíz
  16. 88' M. Kelemen M. Chrien
  17. 90'+1 Marko Kelemen
  18. FT1-1

Đội hình

MFK Ružomberok Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Smetana
  1. 1D. Ťapaj 6.9
  2. 22Š. Gabriel 6.3
  3. 16D. Köstl 6.6
  4. 2A. Mojžiš 7.0
  5. 19M. Gomola ▼ 46' 6.9
  6. 11S. Lavrinčík 6.9
  7. 4O. Luterán 7.2
  8. 28A. Selecký 7.2
  9. 17A. Tučný ▼ 60' 6.7
  10. 14J. Hladík 6.7
  11. 30M. Chrien ▼ 88' 6.9

Dự bị 9

  1. 6T. Múdry ▲ 46' 6.3
  2. 9D. Huf ▲ 60' 7.3
  3. 26M. Kelemen ▲ 88'
  4. 24M. Szolgai
  5. 23M. Madleňák
  6. 34M. Luksch
  7. 3J. Maslo
  8. 8K. Domonkos
  9. 20M. Chobot
FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Xisco Muñoz
  1. 41A. Popović 7.9
  2. 91R. Yapi 7.2
  3. 33T. Kacharaba 7.5
  4. 26P. Ortíz 6.2
  5. 16Mateus Brunetti 6.5
  6. 27M. Vitális ▼ 57' 6.5
  7. 6M. Bajo 7.0
  8. 18Alex Méndez 7.7
  9. 14F. Bassey ▼ 63' 7.6
  10. 46M. Trusa 7.2
  11. 24C. Herc ▼ 84' 8.2

Dự bị 9

  1. 10Ammar Ramadan ▲ 57' 6.9
  2. 99L. Almási ▲ 63' 6.3
  3. 17Y. Andzouana ▲ 84' 6.9
  4. 13L. Bősze
  5. 68M. Tuboly
  6. 30P. Pasztor
  7. 48A. Zápražný
  8. 1Filipe
  9. 22Á. Szendrei

Thống kê

044
1140
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm15
6Trúng đích4
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
4Phạt góc11
1Việt vị3
18Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
3Cứu thua5
239Chuyền bóng442
150Chuyền chính xác352
63%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

57Trận đấu49
83Ghi được83
81Thủng lưới58
1.46Bàn thắng mỗi trận1.69
14Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu