ŠK Slovan Bratislava vs FC DAC 1904 Dunajská Streda
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 1-0 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 6, hòa 1, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Group · Vòng 8
- Phong độ
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- 33' T. Kapanadze
- 41' G. Gagua
- HT0-0
- 55' ▲ S. Zuberu ▼ R. Ibrahim
- 61' S. Ouro
- 62' ▲ M. Tuboly ▼ A. Gueye
- 73' ▲ Rhyan Modesto ▼ F. Diongue
- 73' ▲ N. Kukovec ▼ G. Gagua
- 76' ▲ V. j. Weiss ▼ N. Jankovic
- 76' ▲ A. Yirajang ▼ A. Griger
- 79' T. Barseghyan · C. Blackman 1-0
- 85' ▲ R. Mak ▼ T. Barseghyan
- 85' ▲ M. Kmet ▼ T. Kapanadze
- 85' ▲ A. Sylla ▼ A. Mendez
- 86' ▲ D. Ignatenko ▼ A. Gajdos
- FT1-0
Đội hình
- 71D. Takac
- 28C. Blackman
- 12K. Bajric
- 15S. Markovic
- 57S. Cruz
- 3P. Pokorny
- 11T. Barseghyan ▼ 85'
- 5R. Ibrahim ▼ 55'
- 8A. Gajdos ▼ 86'
- 10N. Jankovic ▼ 76'
- 30A. Griger ▼ 76'
Dự bị 9
- 31M. Trnovsky
- 7V. j. Weiss ▲ 76'
- 4G. Kashia
- 21R. Mak ▲ 85'
- 77D. Ignatenko ▲ 86'
- 23S. Zuberu ▲ 55'
- 14A. Yirajang ▲ 76'
- 6K. Wimmer
- 41D. Matsuoka
- 41A. Popovic
- 22T. Kapanadze ▼ 85'
- 33T. Kacharaba
- 26F. Blazek
- 81K. Nemanic
- 18A. Mendez ▼ 85'
- 17J. Bationo
- 44S. Ouro
- 27F. Diongue ▼ 73'
- 29G. Gagua ▼ 73'
- 11A. Gueye ▼ 62'
Dự bị 9
- 31A. Ivacic
- 9A. Gruber
- 21M. Kmet ▲ 85'
- 68M. Tuboly ▲ 62'
- 49Rhyan Modesto ▲ 73'
- 99N. Kukovec ▲ 73'
- 7V. Djukanovic
- 19A. Sylla ▲ 85'
- 14P. Corr
Thống kê
00
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
52Trận đấu48
98Ghi được82
64Thủng lưới49
1.88Bàn thắng mỗi trận1.71
14Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai39