FC DAC 1904 Dunajská Streda vs ŠK Slovan Bratislava
Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 0-3 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3, hòa 1, ŠK Slovan Bratislava thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- MOL Aréna, Dunajská Streda
- Phong độ
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- 12' 0-1 A. Gajdos · C. Blackman
- 13' ▲ A. Sylla ▼ M. Trusa
- 17' Svetozar Marković
- 43' Jan-Christoph Bartels
- 45' 0-2 M. Kukharevych11m
- HT0-2
- 46' ▲ J. Bationo ▼ A. Gruber
- 49' Julien Eymard Bationo
- 53' 0-3 A. Gajdos · V. j. Weiss
- 56' Peter Pokorný
- 64' ▲ A. Gueye ▼ N. Kukovec
- 65' ▲ N. Udvaros ▼ A. Ramadan
- 71' ▲ N. Jankovic ▼ A. Gajdos
- 71' ▲ T. Barseghyan ▼ M. Kukharevych
- 71' ▲ A. Griger ▼ V. j. Weiss
- 75' Sandro Cruz
- 78' ▲ D. Ignatenko ▼ P. Pokorny
- 82' ▲ R. Mak ▼ N. Marcelli
- 83' ▲ M. Kmet ▼
- 88' Niko Janković
- 90' Rahim Ibrahim
- FT0-3
Đội hình
- 13J. Bartels 6.0
- 22T. Kapanadze 5.9
- 26F. Blazek 6.3
- 81K. Nemanic 6.6
- 49Rhyan Modesto 6.3
- 46M. Trusa ▼ 13' 6.7
- 44S. Ouro 6.9
- 68M. Tuboly 6.6
- 10A. Ramadan ▼ 65' 6.0
- 9A. Gruber ▼ 46' 6.7
- 99N. Kukovec ▼ 64' 7.5
Dự bị 9
- 90A. Nemeth
- 7V. Djukanovic
- 11A. Gueye ▲ 64' 6.9
- 14P. Corr
- 17J. Bationo ▲ 46' 3.6
- 19A. Sylla ▲ 13' 6.2
- 21M. Kmet ▲ 83' 6.7
- 36N. Udvaros ▲ 65' 6.9
- 38M. Jencus
- 31M. Trnovsky 8.2
- 28C. Blackman ⇢ 6.9
- 12K. Bajric 7.2
- 15S. Markovic 6.5
- 57S. Cruz 6.9
- 7V. j. Weiss ⇢ ▼ 71' 6.6
- 3P. Pokorny ▼ 78' 6.6
- 5R. Ibrahim 6.6
- 8A. Gajdos ⚽2 ▼ 71' 9.5
- 9M. Kukharevych ⚽ ▼ 71' 7.7
- 18N. Marcelli ▼ 82' 6.7
Dự bị 9
- 44M. Macik
- 4G. Kashia
- 10N. Jankovic ▲ 71' 6.5
- 11T. Barseghyan ▲ 71' 6.5
- 14A. Yirajang
- 21R. Mak ▲ 82' 6.3
- 23S. Zuberu
- 30A. Griger ▲ 71' 6.3
- 77D. Ignatenko ▲ 78' 6.7
Thống kê
11⚑4
⚑550
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm8
2Trúng đích5
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi20
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
338Chuyền bóng408
301Chuyền chính xác355
89%Chính xác chuyền87%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu52
82Ghi được98
49Thủng lưới64
1.71Bàn thắng mỗi trận1.88
20Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai52