ŠK Slovan Bratislava
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC DAC 1904 Dunajská Streda

ŠK Slovan Bratislava vs FC DAC 1904 Dunajská Streda

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 3-2 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 6, hòa 1, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 8
Sân vận động
Štadión Tehelné pole, Bratislava
Phong độ
WLWLL ŠK Slovan Bratislava
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
  1. 10' T. Barseghyan · C. Blackman 1-0
  2. 41' 1-1 A. Ramadan · A. Mendez
  3. HT1-1
  4. 48' M. Tolic 2-1
  5. 64' 2-2 V. Djukanovic · A. Ramadan
  6. 68' R. Ibrahim P. Pokorny
  7. 74' A. Yirajang V. j. Weiss
  8. 74' R. Mak M. Kukharevych
  9. 76' C. Blackman · A. Yirajang 3-2
  10. 86' A. Gueye M. Tuboly
  11. 86' A. Sylla A. Mendez
  12. 86' C. Herc A. Gruber
  13. 90'+3 M. Tolic
  14. 90' N. Marcelli T. Barseghyan
  15. 90' G. Gagua S. Ouro
  16. FT3-2

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava HLV: Vladimír Weiss
  1. 71D. Takac
  2. 28C. Blackman
  3. 57S. Cruz
  4. 88K. Savvidis
  5. 4G. Kashia
  6. 12K. Bajric
  7. 11T. Barseghyan ▼ 90'
  8. 3P. Pokorny ▼ 68'
  9. 9M. Kukharevych ▼ 74'
  10. 10M. Tolic
  11. 7V. j. Weiss ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 31M. Trnovsky
  2. 5R. Ibrahim ▲ 68'
  3. 14A. Yirajang ▲ 74'
  4. 18N. Marcelli ▲ 90'
  5. 19S. Fogning
  6. 20A. Mustafic
  7. 21R. Mak ▲ 74'
  8. 26F. Lichy
  9. 97K. Ofori
FC DAC 1904 Dunajská Streda HLV: Branislav Fodrek
  1. 41A. Popovic
  2. 22T. Kapanadze
  3. 18A. Mendez ▼ 86'
  4. 44S. Ouro ▼ 90'
  5. 26F. Blazek
  6. 81K. Nemanic
  7. 23D. Redzic
  8. 68M. Tuboly ▼ 86'
  9. 7V. Djukanovic
  10. 9A. Gruber ▼ 86'
  11. 10A. Ramadan

Dự bị 9

  1. 13J. Bartels
  2. 5K. Blasko
  3. 11A. Gueye ▲ 86'
  4. 19A. Sylla ▲ 86'
  5. 24C. Herc ▲ 86'
  6. 29G. Gagua ▲ 90'
  7. 33T. Kacharaba
  8. 36N. Udvaros
  9. 49Rhyan Modesto

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

52Trận đấu48
98Ghi được82
64Thủng lưới49
1.88Bàn thắng mỗi trận1.71
14Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu