FC DAC 1904 Dunajská Streda vs ŠK Slovan Bratislava
Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 0-3 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3, hòa 1, ŠK Slovan Bratislava thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Group · Vòng 4
- Sân vận động
- MOL Aréna, Dunajská Streda
- Phong độ
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- 23' 0-1 N. Marcelli · A. Sporar
- 41' Nino Marcelli
- HT0-1
- 50' Samsindin Ouro
- 63' ▲ A. Gruber ▼ M. Tuboly
- 63' ▲ G. Gagua ▼ M. Kmet
- 66' Ammar Ramadan
- 73' 0-2 A. Sporar · A. Gajdos
- 75' ▲ V. j. Weiss ▼ N. Marcelli
- 75' ▲ D. Ignatenko ▼ R. Ibrahim
- 75' ▲ D. Matsuoka ▼ A. Gajdos
- 80' ▲ A. Gueye ▼ A. Sylla
- 80' ▲ K. Blasko ▼ A. Ramadan
- 82' Samsindin Ouro
- 82' Andraž Šporar
- 85' 0-3 V. j. Weiss · S. Cruz
- 86' Vladimír Weiss
- 86' ▲ Rhyan Modesto ▼ A. Mendez
- 88' ▲ R. Mak ▼ C. Blackman
- 89' ▲ N. Jankovic ▼ A. Sporar
- 90' Kenan Bajrić
- FT0-3
Đội hình
- 41A. Popovic 6.3
- 22T. Kapanadze 6.2
- 33T. Kacharaba 6.5
- 81K. Nemanic 6.7
- 18A. Mendez ▼ 86' 6.0
- 68M. Tuboly ▼ 63' 7.2
- 17J. Bationo 7.2
- 21M. Kmet ▼ 63' 6.9
- 44S. Ouro 6.3
- 10A. Ramadan ▼ 80' 6.2
- 19A. Sylla ▼ 80' 6.2
Dự bị 9
- 13J. Bartels
- 9A. Gruber ▲ 63' 6.3
- 26F. Blazek
- 49Rhyan Modesto ▲ 86' 6.6
- 36N. Udvaros
- 11A. Gueye ▲ 80' 6.7
- 99N. Kukovec
- 29G. Gagua ▲ 63' 6.3
- 5K. Blasko ▲ 80' 6.5
- 71D. Takac 7.3
- 28C. Blackman ▼ 88' 7.3
- 12K. Bajric 7.5
- 15S. Markovic 7.9
- 57S. Cruz ⇢ 7.2
- 3P. Pokorny 7.5
- 5R. Ibrahim ▼ 75' 6.9
- 11T. Barseghyan 7.0
- 8A. Gajdos ⇢ ▼ 75' 6.9
- 18N. Marcelli ⚽ ▼ 75' 7.7
- 99A. Sporar ⚽ ⇢ ▼ 89' 7.9
Dự bị 9
- 31M. Trnovsky
- 7V. j. Weiss ⚽ ▲ 75' 8.0
- 4G. Kashia
- 21R. Mak ▲ 88'
- 77D. Ignatenko ▲ 75' 6.9
- 10N. Jankovic ▲ 89'
- 30A. Griger
- 6K. Wimmer
- 41D. Matsuoka ▲ 75' 6.3
Thống kê
02⚑4
⚑240
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm7
4Trúng đích3
11Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc2
2Việt vị2
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
0Cứu thua4
417Chuyền bóng395
356Chuyền chính xác320
85%Chính xác chuyền81%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu52
82Ghi được98
49Thủng lưới64
1.71Bàn thắng mỗi trận1.88
20Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai52