ŠK Slovan Bratislava
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC DAC 1904 Dunajská Streda

ŠK Slovan Bratislava vs FC DAC 1904 Dunajská Streda

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 2-2 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 6, hòa 1, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Štadión Tehelné pole, Bratislava
Phong độ
WLWLL ŠK Slovan Bratislava
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
  1. 35' Danylo Ignatenko
  2. 40' Rahim Ibrahim
  3. 45'+1 Kevin Wimmer
  4. 45'+1 Ammar Ramadan
  5. HT0-0
  6. 55' 0-1 K. Blaško · C. Herc
  7. 61' Tsotne Kapanadze
  8. 62' 0-2 V. Đukanović11m
  9. 63' M. Tuboly K. Blaško
  10. 64' B. Barišić V. Đukanović
  11. 65' N. Marcelli R. Mak
  12. 65' V. Weiss D. Ihnatenko
  13. 65' S. Zuberu M. Vojtko
  14. 70' Tsotne Kapanadze
  15. 72' R. Yapi Ammar Ramadan
  16. 73' Alex Méndez M. Trusa
  17. 77' S. Zuberu · K. Wimmer 1-2
  18. 82' G. Kashia C. Blackman
  19. 84' T. Barseghyan 2-2
  20. 89' Sharani Zuberu
  21. 89' I. Metsoko R. Ibrahim
  22. 90' Alex Mendez
  23. 90'+1 Rhyan C. Herc
  24. FT2-2

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Weiss
  1. 71D. Takáč 6.6
  2. 28C. Blackman ▼ 82' 6.3
  3. 12K. Bajrič 7.3
  4. 6K. Wimmer 7.3
  5. 27M. Vojtko ▼ 65' 6.2
  6. 5R. Ibrahim ▼ 89' 6.6
  7. 77D. Ihnatenko ▼ 65' 6.6
  8. 11T. Barseghyan 7.7
  9. 10M. Tolić 6.9
  10. 21R. Mak ▼ 65' 6.9
  11. 13D. Strelec 6.6

Dự bị 9

  1. 18N. Marcelli ▲ 65' 6.9
  2. 7V. Weiss ▲ 65' 7.0
  3. 23S. Zuberu ▲ 65' 7.2
  4. 4G. Kashia ▲ 82' 6.9
  5. 93I. Metsoko ▲ 89' 6.3
  6. 20A. Mustafić
  7. 37J. Szöke
  8. 31M. Trnovský
  9. 88K. Savvidīs
FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Fodrek
  1. 41A. Popović 6.9
  2. 22T. Kapanadze 7.0
  3. 8M. Dimun 6.7
  4. 16Mateus Brunetti 6.0
  5. 17Y. Andzouana 7.0
  6. 6M. Bajo 7.2
  7. 24C. Herc ▼ 90' 7.3
  8. 46M. Trusa ▼ 73' 6.7
  9. 2K. Blaško ▼ 63' 7.3
  10. 10Ammar Ramadan ▼ 72' 6.6
  11. 7V. Đukanović ▼ 64' 7.5

Dự bị 9

  1. 68M. Tuboly ▲ 63' 7.0
  2. 11B. Barišić ▲ 64' 6.5
  3. 91R. Yapi ▲ 72' 6.2
  4. 18Alex Méndez ▲ 73' 6.3
  5. 49Rhyan ▲ 90' 6.7
  6. 1Filipe
  7. 32A. Sylla
  8. 21M. Csinger
  9. 23D. Redzic

Thống kê

046
230
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm9
6Trúng đích5
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
6Phạt góc2
0Việt vị2
11Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
3Cứu thua4
508Chuyền bóng306
414Chuyền chính xác223
81%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

61Trận đấu49
132Ghi được83
86Thủng lưới58
2.16Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới15
42Trên 2.5 bàn30
86Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu