FC DAC 1904 Dunajská Streda
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
ŠK Slovan Bratislava

FC DAC 1904 Dunajská Streda vs ŠK Slovan Bratislava

Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 1-2 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3, hòa 1, ŠK Slovan Bratislava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 7
Sân vận động
MOL Aréna, Dunajská Streda
Phong độ
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
WLWLL ŠK Slovan Bratislava
  1. 38' Vladimír Weiss
  2. HT0-0
  3. 48' G. Kashiaphản lưới 1-0
  4. 56' 1-1 T. Barseghyan
  5. 59' D. Redzic F. Bassey
  6. 59' C. Herc J. Bernát
  7. 64' J. Kucka J. Szöke
  8. 64' R. Mak V. Weiss
  9. 69' Guram Kashia
  10. 74' I. Metsoko D. Strelec
  11. 77' L. Bősze Y. Andzouana
  12. 83' Idjessi Metsoko
  13. 84' Levente Bősze
  14. 87' Róbert Mak
  15. 88' Taras Kacharaba
  16. 88' Kevin Wimmer
  17. 89' 1-2 T. Barseghyan11m
  18. 90'+10 Matej Trusa11mhỏng 11m
  19. 90'+7 Mateus Brunetti
  20. 90'+9 Ammar Ramadan
  21. 90'+9 César Blackman
  22. 90' Ammar Ramadan Alex Méndez
  23. 90'+2 N. Marcelli T. Barseghyan
  24. 90'+2 S. Zuberu M. Tolić
  25. FT1-2

Đội hình

FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Xisco Muñoz
  1. 41A. Popović 6.9
  2. 17Y. Andzouana ▼ 77' 6.3
  3. 21M. Csinger 6.5
  4. 33T. Kacharaba 7.3
  5. 16Mateus Brunetti 7.0
  6. 18Alex Méndez ▼ 90' 6.9
  7. 46M. Trusa 5.6
  8. 27M. Vitális 6.9
  9. 6M. Bajo 7.3
  10. 7J. Bernát ▼ 59' 6.6
  11. 14F. Bassey ▼ 59' 6.9

Dự bị 9

  1. 23D. Redzic ▲ 59' 6.7
  2. 24C. Herc ▲ 59' 6.5
  3. 13L. Bősze ▲ 77' 6.5
  4. 10Ammar Ramadan ▲ 90' 6.9
  5. 22Á. Szendrei
  6. 30V. Kaltsas
  7. 26P. Ortíz
  8. 1Filipe
  9. 68M. Tuboly
ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Weiss
  1. 71D. Takáč 6.6
  2. 28C. Blackman 6.7
  3. 4G. Kashia 6.3
  4. 12K. Bajrič 7.7
  5. 6K. Wimmer 7.3
  6. 77D. Ihnatenko 7.2
  7. 37J. Szöke ▼ 64' 7.2
  8. 11T. Barseghyan ⚽2 ▼ 90' 8.3
  9. 10M. Tolić ▼ 90' 7.5
  10. 7V. Weiss ▼ 64' 7.2
  11. 13D. Strelec ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 33J. Kucka ▲ 64' 6.9
  2. 21R. Mak ▲ 64' 6.7
  3. 93I. Metsoko ▲ 74' 6.6
  4. 18N. Marcelli ▲ 90' 6.6
  5. 23S. Zuberu ▲ 90' 6.6
  6. 88K. Savvidīs
  7. 26A. Gajdoš
  8. 31M. Trnovský
  9. 17J. Medveděv

Thống kê

039
440
38%Kiểm soát bóng62%
16Dứt điểm18
3Trúng đích6
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn9
9Phạt góc4
1Việt vị1
22Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
4Cứu thua3
288Chuyền bóng492
218Chuyền chính xác413
76%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu61
83Ghi được132
58Thủng lưới86
1.69Bàn thắng mỗi trận2.16
15Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn42
37Hiệp hai86

Đối đầu

Trang trận đấu