ŠK Slovan Bratislava vs FC DAC 1904 Dunajská Streda
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 2-1 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 6, hòa 1, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Štadión Tehelné pole, Bratislava
- Phong độ
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- 41' Yhoan Andzouana
- HT0-0
- 46' ▲ C. Blackman ▼ L. Pauschek
- 46' ▲ K. Savvidīs ▼ J. Szöke
- 46' ▲ M. Tolić ▼ I. Metsoko
- 54' David Strelec
- 57' D. Strelec · V. Weiss 1-0
- 60' ▲ K. Gruszkowski ▼ R. Yapi
- 65' 1-1 M. Tuboly · Mateus Brunetti
- 69' G. Kashia 2-1
- 75' ▲ L. Bősze ▼ C. Herc
- 75' ▲ L. Almási ▼ F. Bassey
- 80' ▲ R. Mak ▼ V. Weiss
- 85' ▲ K. Bajrič ▼ D. Strelec
- 85' ▲ M. Vitális ▼ Ammar Ramadan
- FT2-1
Đội hình
- 71D. Takáč 7.9
- 25L. Pauschek ▼ 46' 6.7
- 4G. Kashia ⚽ 7.9
- 6K. Wimmer 6.9
- 2S. Voet 7.7
- 33J. Kucka 6.9
- 37J. Szöke ▼ 46' 6.7
- 93I. Metsoko ▼ 46' 7.0
- 7V. Weiss ⇢ ▼ 80' 7.9
- 18N. Marcelli 6.6
- 13D. Strelec ⚽ ▼ 85' 7.2
Dự bị 9
- 28C. Blackman ▲ 46' 6.9
- 88K. Savvidīs ▲ 46' 7.0
- 10M. Tolić ▲ 46' 6.3
- 21R. Mak ▲ 80' 6.3
- 12K. Bajrič ▲ 85' 6.2
- 23S. Zuberu
- 31M. Trnovský
- 20A. Mustafić
- 26A. Gajdoš
- 41A. Popović 6.7
- 17Y. Andzouana 7.3
- 33T. Kacharaba 7.5
- 16Mateus Brunetti ⇢ 7.9
- 18Alex Méndez 7.3
- 6M. Bajo 6.9
- 91R. Yapi ▼ 60' 6.3
- 68M. Tuboly ⚽ 7.3
- 24C. Herc ▼ 75' 6.2
- 10Ammar Ramadan ▼ 85' 7.5
- 14F. Bassey ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 77K. Gruszkowski ▲ 60' 6.6
- 13L. Bősze ▲ 75' 6.3
- 99L. Almási ▲ 75' 6.3
- 27M. Vitális ▲ 85' 6.6
- 1Filipe
- 38M. Jenčuš
- 2K. Blaško
- 48A. Zápražný
- 7J. Bernát
Thống kê
01⚑6
⚑710
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm17
4Trúng đích7
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
6Phạt góc7
0Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
6Cứu thua2
532Chuyền bóng382
437Chuyền chính xác310
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
61Trận đấu49
132Ghi được83
86Thủng lưới58
2.16Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới15
42Trên 2.5 bàn30
86Hiệp hai37