FC DAC 1904 Dunajská Streda
5 : 3
FT · Hiệp một 3:0
·
ŠK Slovan Bratislava

FC DAC 1904 Dunajská Streda vs ŠK Slovan Bratislava

Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 5-3 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3, hòa 1, ŠK Slovan Bratislava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
MOL Aréna, Dunajská Streda
Phong độ
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
WLWLL ŠK Slovan Bratislava
  1. 10' M. Trusa · M. Koné 1-0
  2. 19' M. Vitális 2-0
  3. 27' M. Trusa · C. Herc 3-0
  4. 41' Kevin Wimmer
  5. HT3-0
  6. 46' N. Marcelli S. Risvanis
  7. 46' G. Kashia K. Wimmer
  8. 46' M. Tolić F. Lichý
  9. 56' M. Trusa · Mateus Brunetti 4-0
  10. 62' Ammar Ramadan C. Herc
  11. 62' D. Redzic M. Koné
  12. 63' Milan Vitális
  13. 65' Marko Tolić
  14. 69' M. Káčer M. Vitális
  15. 74' Filipe A. Popović
  16. 76' I. Dolček M. Trusa
  17. 78' 4-1 D. Strelec
  18. 79' J. Zmrhal V. Weiss
  19. 83' 4-2 T. Barseghyan11m
  20. 84' 4-3 M. Tolić · D. Strelec
  21. 87' S. Zuberu M. Vojtko
  22. 89' Damir Redzic
  23. 89' D. Redzic · I. Dolček 5-3
  24. FT5-3

Đội hình

FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Xisco Muñoz
  1. 41A. Popović ▼ 74' 7.0
  2. 17Y. Andzouana 5.6
  3. 21M. Csinger 6.9
  4. 33T. Kacharaba 6.9
  5. 16Mateus Brunetti 7.5
  6. 18Alex Méndez 5.5
  7. 27M. Vitális ▼ 69' 7.3
  8. 8M. Dimun 6.9
  9. 24C. Herc ▼ 62' 7.5
  10. 46M. Trusa ⚽3 ▼ 76' 9.7
  11. 28M. Koné ▼ 62' 7.2

Dự bị 9

  1. 10Ammar Ramadan ▲ 62' 6.2
  2. 23D. Redzic ▲ 62' 6.6
  3. 66M. Káčer ▲ 69' 6.5
  4. 1Filipe ▲ 74' 5.9
  5. 9I. Dolček ▲ 76' 6.9
  6. 14O. Jürgens
  7. 20I. Kharatin
  8. 91R. Yapi
  9. 25F. Kaša
ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: V. Weiss
  1. 31M. Trnovský 6.0
  2. 12K. Bajrič 6.0
  3. 44S. Risvanis ▼ 46' 6.3
  4. 6K. Wimmer ▼ 46' 6.2
  5. 28C. Blackman 6.7
  6. 88K. Savvidīs 7.3
  7. 26F. Lichý ▼ 46' 6.2
  8. 27M. Vojtko ▼ 87' 6.9
  9. 11T. Barseghyan 7.3
  10. 7V. Weiss ▼ 79' 7.2
  11. 13D. Strelec 8.3

Dự bị 9

  1. 18N. Marcelli ▲ 46' 6.5
  2. 4G. Kashia ▲ 46' 6.3
  3. 24M. Tolić ▲ 46' 7.2
  4. 8J. Zmrhal ▲ 79' 7.0
  5. 23S. Zuberu ▲ 87' 6.3
  6. 20J. Kankava
  7. 35A. Hrdina
  8. 30M. Spišák
  9. 25L. Pauschek

Thống kê

025
420
36%Kiểm soát bóng64%
16Dứt điểm14
6Trúng đích6
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
224Chuyền bóng425
169Chuyền chính xác346
75%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

49Trận đấu61
87Ghi được129
45Thủng lưới69
1.78Bàn thắng mỗi trận2.11
19Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn42
45Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu