FC DAC 1904 Dunajská Streda
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
ŠK Slovan Bratislava

FC DAC 1904 Dunajská Streda vs ŠK Slovan Bratislava

Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 2-1 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 3, hòa 1, ŠK Slovan Bratislava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
MOL Aréna, Dunajská Streda
Phong độ
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
WLWLL ŠK Slovan Bratislava
  1. 2' Ammar Ramadan · V. Đukanović 1-0
  2. 43' Guram Kashia
  3. 43' Guram Kashia
  4. 45'+1 Christián Herc
  5. 45'+3 David Strelec
  6. HT1-0
  7. 54' M. Vojtko I. Metsoko
  8. 66' M. Tuboly V. Đukanović
  9. 71' R. Mak S. Zuberu
  10. 71' K. Savvidīs D. Strelec
  11. 71' N. Marcelli T. Barseghyan
  12. 76' 1-1 D. Ihnatenko · M. Tolić
  13. 81' Ammar Ramadan
  14. 81' César Blackman
  15. 82' Marko Tolić
  16. 85' J. Szöke M. Tolić
  17. 86' D. Redzic 2-1
  18. 87' Damir Redzic
  19. 88' Danylo Ignatenko
  20. 90'+1 D. Valko M. Trusa
  21. 90' A. Sylla D. Redzic
  22. 90'+1 M. Dimun C. Herc
  23. 90'+3 Alex Méndez Ammar Ramadan
  24. FT2-1

Đội hình

FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Fodrek
  1. 1Filipe 6.9
  2. 22T. Kapanadze 6.9
  3. 33T. Kacharaba 7.5
  4. 49Rhyan 6.9
  5. 17Y. Andzouana 7.0
  6. 6M. Bajo 7.2
  7. 24C. Herc ▼ 90' 7.0
  8. 23D. Redzic ▼ 90' 7.5
  9. 7V. Đukanović ▼ 66' 6.6
  10. 10Ammar Ramadan ▼ 90' 7.9
  11. 46M. Trusa ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 68M. Tuboly ▲ 66' 6.6
  2. 15D. Valko ▲ 90'
  3. 32A. Sylla ▲ 90'
  4. 8M. Dimun ▲ 90'
  5. 18Alex Méndez ▲ 90'
  6. 41A. Popović
  7. 21M. Csinger
  8. 2K. Blaško
  9. 91R. Yapi
ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Weiss
  1. 71D. Takáč 6.3
  2. 28C. Blackman 6.9
  3. 4G. Kashia 5.3
  4. 12K. Bajrič 6.2
  5. 23S. Zuberu ▼ 71' 7.0
  6. 77D. Ihnatenko 7.7
  7. 11T. Barseghyan ▼ 71' 7.2
  8. 5R. Ibrahim 6.7
  9. 10M. Tolić ▼ 85' 7.7
  10. 93I. Metsoko ▼ 54' 6.9
  11. 13D. Strelec ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 27M. Vojtko ▲ 54' 6.9
  2. 21R. Mak ▲ 71' 6.7
  3. 88K. Savvidīs ▲ 71' 6.3
  4. 18N. Marcelli ▲ 71' 6.5
  5. 37J. Szöke ▲ 85' 6.5
  6. 2S. Voet
  7. 31M. Trnovský
  8. 20A. Mustafić
  9. 25L. Pauschek

Thống kê

033
641
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm11
6Trúng đích2
11Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
3Phạt góc6
1Việt vị1
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
431Chuyền bóng387
377Chuyền chính xác305
87%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu61
83Ghi được132
58Thủng lưới86
1.69Bàn thắng mỗi trận2.16
15Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn42
37Hiệp hai86

Đối đầu

Trang trận đấu