Sao Đỏ Beograd vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 4-0 Cukaricki tại Super Liga, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 9, hòa 0, Cukaricki thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 6
- Phong độ
- WLWWD Sao Đỏ Beograd
- DWLLL Cukaricki
- 6' ▲ N. Grujic ▼ V. Radosavljevic
- 29' Loizos Loizou
- 35' T. Handel · A. Katai 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ U. Nikolic ▼
- 46' ▲ D. Fekete ▼ M. Pavkov
- 47' K. Balov · M. Abu Fani 2-0
- 56' L. Loizou · K. Balov 3-0
- 59' ▲ N. Tomovic ▼ A. Ouedraogo
- 65' ▲ V. Lucic ▼ K. Balov
- 65' ▲ D. Saric ▼ T. Handel
- 71' Matej Strika
- 72' D. Saric · V. Lucic 4-0
- 74' ▲ S. Gudelj ▼ M. Strika
- 74' ▲ J. Enem ▼ L. Loizou
- 74' ▲ A. Bajovic ▼ M. Docic
- 78' Uroš Miladinović
- 83' ▲ T. Elsnik ▼ M. Bajo
- FT4-0
Đội hình
- 1Matheus 7.9
- 30F. Tebo Uchenna 7.7
- 5Rodrigo 7.2
- 27M. Strika ▼ 74' 7.0
- 60M. Gashtarov
- 6M. Bajo ▼ 83' 7.0
- 75L. Loizou ⚽ ▼ 74' 7.3
- 15M. Abu Fani ⇢ 7.2
- 20T. Handel ⚽ ▼ 65' 8.0
- 8K. Balov ⚽ ⇢ ▼ 65' 9.7
- 10A. Katai ⇢ 6.6
Dự bị 11
- 77I. Gutesa
- 32D. Luckassen
- 66Seol Young-Woo
- 45S. Gudelj ▲ 74' 6.6
- 33R. Krunic
- 21T. Elsnik ▲ 83' 6.6
- 4M. Ivanic
- 37V. Lucic ▲ 65' 7.6
- 14O. Bukari
- 9J. Enem ▲ 74' 6.3
- 55D. Saric ⚽ ▲ 65' 7.7
- 81V. Carapic 7.0
- 73N. Miletic 6.0
- 23I. Maiga 6.3
- 19A. Ouedraogo ▼ 59' 6.0
- 3Z. Sehovic 5.9
- 14S. Sissoko 6.7
- 5M. Docic ▼ 74' 6.7
- 20A. Cisse 6.2
- 10U. Miladinovic 6.7
- 86V. Radosavljevic ▼ 6'
- 50M. Pavkov ▼ 46' 6.7
Dự bị 11
- 1D. Nikolic
- 4N. Tomovic ▲ 59' 6.7
- 16S. Andjelic
- 77A. Bajovic ▲ 74' 6.7
- 55A. Ilic
- 72U. Nikolic ▲ 46' 6.5
- 30N. Mirkovic
- 6V. Zuric
- 29D. Fekete ▲ 46' 6.7
- 21N. Grujic ▲ 6' 6.5
- 7L. Mijovic
Thống kê
02⚑3
⚑210
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm10
10Trúng đích3
2Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
3Phạt góc2
3Việt vị0
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua6
549Chuyền bóng357
478Chuyền chính xác295
87%Chính xác chuyền83%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 18 - 2 | +16 | 19 | |
| 2 | 8 | 17 - 7 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 4 | 8 | 8 - 6 | +2 | 13 | |
| 5 | 8 | 9 - 10 | -1 | 12 | |
| 6 | 7 | 7 - 6 | +1 | 11 | |
| 7 | 8 | 7 - 8 | -1 | 11 | |
| 8 | 8 | 10 - 15 | -5 | 10 | |
| 9 | 8 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 10 | 6 | 9 - 7 | +2 | 8 | |
| 11 | 8 | 5 - 13 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 13 | 7 | 3 - 7 | -4 | 5 | |
| 14 | 8 | 3 - 16 | -13 | 1 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu8
32Ghi được10
13Thủng lưới15
2.29Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn5
18Hiệp hai3